INNO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-03199
- Filing Date
- 22/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577129-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 22/01/2034
- Publication Number
- VN/4/077562
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
116 Nguyễn Văn Thủ, phường Đa Kao, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
60/1 Tôn Thất Tùng, phường Bến Thành, quận 1, TP. Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 7
Robot hút bụi; máy hút bụi chân không dùng điện; phụ kiện robot hút bụi: chổi, bộ lọc, khăn lau.
Class 9
Vòng đeo tay thông minh; đồng hồ thông minh; tai nghe không dây; tai nghe có dây; camera; camera giám sát; camera hành trình; camera có khả năng xoay 360 độ; thiết bị chống rung (tay cầm chống rung) cho camera; thiết bị chống rung (tay cầm chống rung) cho điện thoại; loa; loa không dây; dây cáp sạc điện thoại; pin sạc dự phòng; củ sạc điện thoại di động; sạc không dây; điện thoại di động; máy tính bảng; bút cảm ứng điện dùng cho thiết bị có màn hình cảm ứng; bao da điện thoại; bao da máy tính bảng; ốp lưng điện thoại; micro.
Class 11
Máy lọc không khí; lõi máy lọc không khí; nồi chiên không dầu; dụng cụ nấu nướng dùng điện; máy sấy tóc.
Class 12
Thiết bị bay mô hình (flycam), cụ thể: thiết bị bay có gắn camera ghi hình; thiết bị bay để quay phim; thiết bị bay để chụp ảnh.
Class 21
Bàn chải điện, trừ các bộ phận của máy móc; thiết bị làm sạch răng dùng điện; bàn chải đánh răng dùng điện; đầu thay thế cho bàn chải đánh răng dùng điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng