AMOUPRE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-03251
- Filing Date
- 22/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0562056-000
- Registration Date
- 01/08/2025
- Expiry Date
- 22/01/2034
- Publication Number
- VN/4/083753
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
(Magok-dong) 110, Magokdong-ro, Gangseo-gu, Seoul, Korea
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 18
Ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong]; da thuộc, thô hoặc bán thành phẩm; quần áo cho vật nuôi trong nhà; vòng cổ dùng cho động vật; da giả; túi làm bằng da; túi dùng cho thể thao; ví; túi cầm tay cho phụ nữ; ô; ô che nắng; ba toong; túi cho người leo núi; túi xách tay.
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; nịt bít tất; bít tất ngắn cổ; thắt lưng bằng vải (trang phục); thắt lưng cho trang phục; quần áo thể thao.
Class 35
Dịch vụ bán lẻ và bán buôn quần áo; dịch vụ bán lẻ và bán buôn đồ đi chân; dịch vụ bán lẻ và bán buôn đồ đội đầu; dịch vụ bán lẻ và bán buôn túi; dịch vụ bán lẻ và bán buôn ví đựng tiền; dịch vụ bán lẻ và bán buôn bít tất; dịch vụ quảng cáo.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng