MYGLYCOL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-03387
- Filing Date
- 23/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0570773-000
- Registration Date
- 16/09/2025
- Expiry Date
- 23/01/2034
- Publication Number
- 77596
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
VFI 7-6, lô B219A-B219B, đường C, KCN Thái Hòa, xã Đức Lập Hạ, huyện Đức Hòa, tỉnh Long An
12 other applications
CITRUS
BIOAMIN
BIOCOAT
SILICONE
MINERAL
MICON
STANOX
VITAL
BIONICA
HARMONI
SPENCER
TEGOX
Goods / Services
Class 1
Hóa chất dùng trong nông nghiệp, trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng; hóa chất dùng trong công nghiệp; chế phẩm phân bón; chất phụ gia hóa học cho thuốc trừ sâu; chất phụ gia hóa học cho chất diệt nấm; tác nhân hóa học hoạt động bề mặt.
Class 3
Chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
190_TL XLQ_ Khác
4151 Lệ phí cấp bằng