oneisall
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-03481
- Filing Date
- 23/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569676-000
- Registration Date
- 10/09/2025
- Expiry Date
- 23/01/2034
- Publication Number
- 82071
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
501, Bldg. 25, Xiangnan 4th Area, Zhangkeng Community, Minzhi St., Longhua New Dist. Shenzhen, Guangdong China 518000
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Máy hút bụi bằng điện; máy hút bụi chân không; máy cho vật nuôi ăn được cơ giới hóa; máy xén lông động vật; máy và thiết bị để làm sạch, dùng điện.
Class 8
Kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; kéo cắt lông chó [công cụ cầm tay]; dụng cụ xén lông động vật [công cụ cầm tay]; lưỡi cắt của máy cắt tóc, tỉa tóc dùng điện [bộ phận của dụng cụ cầm tay]; dao nạo [dụng cụ cầm tay].
Class 11
Thiết bị giữ ẩm; máy sấy dùng không khí; máy sấy tóc; máy và thiết bị làm sạch không khí; thiết bị hút ẩm.
Class 20
Thanh gỗ cho mèo cào chân; giường cho vật nuôi trong nhà; đệm cho vật nuôi trong nhà; cũi chó; hộp làm ổ cho vật nuôi trong nhà.
Class 21
Bát ăn dùng cho vật nuôi; khay rải ổ cho vật nuôi trong nhà; chuồng cho vật nuôi trong nhà; lược cho động vật; bát cấp thức ăn tự động dùng cho vật nuôi.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng