JING DA
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-03495
- Filing Date
- 23/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569678-000
- Registration Date
- 10/09/2025
- Expiry Date
- 23/01/2034
- Publication Number
- 82083
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, xanh dương, đỏ.
Applicant / Owner
Thôn Thu Thủy, xã Xuân Thu, huyện Sóc Sơn, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ mua bán, phân phối, đại lý các sản phẩm: đồ ngũ kim bằng kim loại (cụ thể là: bu lông, đinh vít, ống bọc ngoài, cái móc, chốt, ghim, lò xo), băng dính (không phải văn phòng phẩm và không dùng cho mục đích y tế hoặc gia dụng), băng keo công nghiệp, băng tan (chống rò rỉ nước), cưa cắt cành (dụng cụ nông nghiệp, thao tác thủ công), cưa thạch cao (dụng cụ cầm tay), thước (dụng cụ đo), đồng (kim loại), bản lề (bằng kim loại), bánh xe nhỏ bằng kim loại cho đồ đạc, ke (vít) bắt góc bằng kim loại dùng cho khung cửa, đá cắt (bộ phận của máy móc), đá mài (bộ phận của máy móc), gạch kính (kính xây dựng), dây rút nhựa dùng để buộc, quần áo, linh kiện cơ khí (cụ thể: bộ chế hòa khí, trục lăn, lưỡi cưa (bộ phận của máy móc), bộ bánh xe răng của máy móc, cút nối khí nén, ống dẫn hơi), bút thử điện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng