V G VG CORP DRIVING GOLF INNOVATION Logo

V G VG CORP DRIVING GOLF INNOVATION

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-03569
Filing Date
24/01/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0574290-000
Registration Date
06/10/2025
Expiry Date
24/01/2034
Publication Number
VN/4/083371
Publication Date
26/08/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Xanh lá cây, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "V", "G", "VG", "CORP", "DRIVING GOLF INNOVATION", "R".

Applicant / Owner

Công ty cổ phần Việt Nam Golf

Số 20 đường Võ Chí Công, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

35

Class 35

Quảng cáo, mua bán, xuất nhập khẩu: máy tính, thiết bị phần cứng, phần mềm máy tính, dụng cụ thể thao cho môn chơi goft, quần áo giày dép cho golf.

36

Class 36

Đầu tư quỹ: dịch vụ tài chính; tư vấn tài chính; ủy thác quản lý tài chính; đầu tư vốn vào xây dựng cơ sở hạ tầng khu dân cư, khu công nghiệp, khu du lịch sinh thái, sân golf; lập dự án đầu tư vốn.

38

Class 38

Dịch vụ viễn thông; dịch vụ truyền hình; dịch vụ phát thanh; dịch vụ điện thoại; dịch vụ truyền hình qua vệ tinh; dịch vụ phát sóng qua internet.

39

Class 39

Dịch vụ bán vé máy bay; dịch vụ du lịch; tổ chức và khai thác chuyến du lịch; sắp xếp các chuyến du lịch về golf; dịch vụ vận chuyển hành khách; đặt chỗ cho các chuyến đi.

41

Class 41

Tổ chức sự kiện về giáo dục, giải trí và văn hóa; đặt chỗ tại các sân golf; chuẩn hóa hệ thống tính điểm chấp (Handicap) quốc gia của hiệp hội golf Việt Nam để cung cấp điểm chấp chính thức cho các gôn thủ tại Việt Nam (đánh giá năng lực của gôn thủ); dịch vụ kinh doanh sân golf; sắp xếp các cuộc đi chơi trên sân golf (có hướng dẫn); dịch vụ giáo dục, đào tạo, huấn luyện chơi gôn (golf); kinh doanh sân gôn (golf); khai thác sân chơi gôn (golf); câu lạc bộ chơi golf; tổ chức các cuộc thi đấu golf; tổ chức các cuộc thi đấu thể thao; cung cấp tiện nghi thể thao; dịch vụ phòng tập thể thao; dịch vụ các câu lạc bộ thể thao; huấn luyện các môn thể thao; cho thuê thiết bị thể thao [trừ xe cộ].

43

Class 43

Dịch vụ khách sạn; khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ lưu trú tạm thời [khách sạn, khu nghỉ dưỡng]; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ quầy rượu (quầy bar); dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện).

Vienna Classification

01.15.15 (7) 26.03.01 (7) 26.03.05 (7) 26.04.02 (7) 26.04.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

24/01/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

24/01/2024

4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ

11/09/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

11/09/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up