IBe
Status
1879Application Information
- Application Number
- VN -4-2024-03699
- Filing Date
- 24/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 84089
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh than.
Applicant / Owner
Lô CN-34 và CN-39, khu công nghiệp Thuận Thành II, phường An Bình và, xã Mão Điền, thị xã Thuận Thành, tỉnh Bắc Ninh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 8
Dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; dụng cụ triệt lông bằng laze, không dùng cho mục đích y tế; dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; kéo sén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân dùng điện và không dùng điện]; kéo sén [tông đơ] để cạo râu; lưỡi dao cạo.
Class 9
Máy ảnh [chụp ảnh]; camera quang học; tấm pin năng lượng mặt trời dùng để sản xuất điện; thiết bị chống trộm; khóa móc, đồ điện tử; thiết bị đo; hộp cầu dao điện [điện]; dây dẫn điện; bản mạch pcba; tai nghe; loa.
Class 10
Thiết bị xoa bóp; máy mát xa trung tần; thiết bị mát-xa dùng cho cá nhân; thiết bị mát-xa chân; thiết bị mát-xa cố vai gáy; thiết bị mát-xa khí nén, chạy điện, dùng cho mục đích gia dụng.
Class 11
Máy sấy tóc; thiết bị sấy; máy sấy tóc cầm tay; máy sấy tóc dùng điện.
Class 12
Xe cộ dùng trong khu chơi golf và các phụ tùng cho chúng; xe điện dùng để chở túi gậy và người chơi golf; xe cộ động cơ điện hoặc xăng dùng làm xe vận chuyển người trong nhà máy; xe vận tải hàng hoá; xe đa năng và xe bảo trì; xe dùng trong khách sạn [xe cộ].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ