MITRITEX
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-03787
- Filing Date
- 25/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563677-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 25/01/2034
- Publication Number
- VN/4/081910
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương nhạt, xanh dương đậm, đen, trắng.
Applicant / Owner
Tầng 2, ShopHouse 04, Lavender 176 Phố Định Công, phường Định Công, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số nhà 4, ngách 165/36, phố Khương Thượng, phường Khương Thượng, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 23
Sợi; chỉ; sợi và chỉ thêu; sợi và chỉ len; sợi và chỉ tơ nhân tạo; sợi và chỉ co giãn dùng trong ngành dệt
Class 24
Vải; vải giả da động vật; vải sợi dệt; vải lót; vải dệt từ vật liệu đàn hồi; vật liệu chất dẻo [thay thế cho vải].
Class 35
Dịch vụ mua bán: vải, sợi và nguyên phụ liệu ngành may mặc quần áo và da giày như cúc, khuy, khoá trượt [khoá kéo], vật trang trí dùng cho quần áo, đồ trang trí giày, phụ kiện nghề may [vật dụng của thợ may]; quảng cáo: vải, sơi và nguyên phụ liệu ngành may mặc quần áo và da giày như cúc, khuy, khoá trượt [khoá kéo], vật trang trí dùng cho quần áo, đồ trang trí giày, phụ kiện nghề may [vật dụng của thợ may]; xuất khẩu: vải, sợi và nguyên phụ liệu ngành may mặc quần áo và da giày như cúc, khuy, khoá trượt [khoá kéo], vật trang trí dùng cho quần áo, đồ trang trí giày, phụ kiện nghề may [vật dụng của thợ may]; nhập khẩu: vải, sợi và nguyên phụ liệu ngành may mặc quần áo và da giày như cúc, khuy, khoá trượt [khoá kéo], vật trang trí dùng cho quần áo, đồ trang trí giày, phụ kiện nghề may [vật dụng của thợ may].
Class 40
Dịch vụ may đo; xử lý vải; nhuộm vải; xử lý chống nhàu cho vải; xử lý chống thấm nước cho vải; dịch vụ cán là vải.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng