THE PIZZ Ʌ COMPANY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-04122
- Filing Date
- 26/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0587575-000
- Registration Date
- 23/12/2025
- Expiry Date
- 26/01/2034
- Publication Number
- VN/4/083411
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, đỏ, xanh lá cây.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "THE PIZZA COMPANY".
Applicant / Owner
88 The Parq Building, 11Fl., Ratchadaphisek Road, Klongtoey Subdistrict, Klongtoey District, Bangkok 10110, Thailand
4 other applications
THE STEAK & MORE STEAK PASTA SALAD
THE STEAK & MORE STEAK PASTA SALAD
V
THE PIZZ Ʌ COMPANY
IP Representative
Tầng 9, tòa nhà Văn phòng Tổng công ty 789, số 147 Hoàng Quốc Việt, phường Nghĩa Đô, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Lát/khoanh khoai tây rán giòn; khoai tây nghiền; xúc xích; gà rán; khoai tây chiên; salad trái cây; salad rau; súp; thịt; rau củ, đã nấu chín.
Class 30
Bánh mỳ; bánh quy; bánh quy mạch nha; bánh sữa nhỏ/bánh bao nhỏ; bánh bít cốt; xốt [gia vị]; nước xốt cà chua; bánh mì kẹp nhân; pizza; hương liệu trừ tinh dầu; hương liệu thực phẩm, trừ tinh dầu; hương liệu cho đồ uống, trừ tinh dầu; chế phẩm có mùi thơm dùng cho thực phẩm; bột lúa mạch; bột ngô; bột yến mạch; chế phẩm bột cho thực phẩm; cà phê; trà; sô cô la; ca cao; bánh quy cookies; bột cho thực phẩm; kem lạnh; xốt cà chua [nước xốt]; mỳ; bánh kếp; mỳ ống; bánh nướng; hạt tiêu; gạo;muối; gia vị; spaghetti; đường; bánh quế.
Class 43
Nhà hàng ăn uống; nhà hàng ăn uống tự phục vụ; quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cửa hàng ăn uống do khách hàng tự phục vụ hoặc được phục vụ tại quầy và thanh toán trước khi ăn; dịch vụ phục vụ ăn uống do nhà hàng thực hiện; quán cà phê; dịch vụ nhà hàng nhỏ phục vụ các món ăn và đồ uống nhẹ, đơn giản; dịch vụ quán ăn tự phục vụ; dịch vụ cung cấp thức ăn và đồ uống mang đi (do nhà hàng thực hiện).
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| SG | — | 15.08.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
4111 CĐ Yêu cầu ghi nhận việc chuyển giao đơn
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng