EVERLOY
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-04161
- Filing Date
- 29/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569632-000
- Registration Date
- 10/09/2025
- Expiry Date
- 29/01/2034
- Publication Number
- 84951
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
12-16, Imazu-yamanaka-cho, Nishinomiya-shi, Hyogo 6638211 Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
VP12, tầng 5 tòa nhà Stellar Garden, số 35 Lê Văn Thiêm, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Vòi phun bằng kim loại; kim loại thường, dạng thô hoặc bán thành phẩm.
Class 7
Máy móc và công cụ gia công kim loại; máy công cụ gia công kim loại; máy cắt gia công kim loại; dụng cụ cắt cho máy móc; công cụ bằng cacbua xi măng; dụng cụ cắt bằng cacbua xi măng; dụng cụ bằng cacbua xi măng chống ăn mòn; dụng cụ bằng cacbua xi-măng chống mài mòn; đầu cắt bằng cacbua xi măng; đầu cắt bằng cacbua xi măng sử dụng với máy công cụ; khuôn và khuôn đúc để tạo hình kim loại; khuôn rèn; khuôn ép để tạo hình kim loại; máy công cụ cắt bằng cacbua xi măng; khuôn đúc [bộ phận của máy]; máy gia công kim loại; máy đúc; dụng cụ cầm tay, không vận hành thủ công; máy gia công thuỷ tinh; máy cắt; máy làm khuôn đúc; máy hoàn thiện sản phẩm; máy xén mép; thiết bị bào nhẵn; máy xén; máy dập khuôn; máy dập nổi; lưỡi cho máy xúc; lưỡi cho cưa điện; máy phun mù.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng