Vie Mart
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-04437
- Filing Date
- 30/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0575722-000
- Registration Date
- 10/10/2025
- Expiry Date
- 30/01/2034
- Publication Number
- VN/4/080302
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Vàng, đỏ, xanh dương, xanh lá, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M", "Mart", hình túi xách.
Applicant / Owner
344 Đỗ Pháp Thuận, phường An Phú, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
1 other applications
IP Representative
121 Vạn Kiếp, phường 03, quận Bình Thạnh, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 30
Trà (chè); cà phê; ca cao; đồ gia vị; bột ngũ cốc; gạo.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, trưng bày và giới thiệu sản phẩm mỹ phẩm, mỹ phẩm có nguồn gốc thảo mộc, hương liệu tinh dầu, nước hoa, dầu gội đầu, dược phẩm, dược thảo, thực phẩm chức năng, thảo dược, dầu thơm dùng cho mục đích y tế, chế phẩm dược để chăm sóc da, dụng cụ y tế, thiết bị y tế, dụng cụ hỗ trợ y tế cho cơ thể, thuốc uống (dược phẩm), dụng cụ hoặc đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc, dụng cụ vệ sinh và giặt rửa (không dùng điện), dụng cụ vệ sinh toilet, đồ gia dụng bằng nhựa và inox cụ thể là: (móc quần áo, thùng rác, chậu, xô chứa nước, ca múc nước, cái rổ, bàn chải, cái cọ, xoong nồi, ấm nước, hộp đựng đồ gia vị, hộp đựng đồ ăn bằng nhựa được sử dụng trong gia đình, cái thớt, muỗng, đũa, dao, vỉ nướng), đồ dùng cho mẹ và bé cụ thể là: (tã lót, khăn gạc, yếm đeo cho bé, đai và dịu giữ em bé, xe đẩy em bé, xe tập đi, giường, cũi (nôi) em bé, sữa và váng sữa, thức ăn dặm cho bé).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng