H S
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-04623
- Filing Date
- 31/01/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563357-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 31/01/2034
- Publication Number
- VN/4/078629
- Publication Date
- 25/07/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "H", "S", hình cái tai.
Applicant / Owner
38A, đường số 5, phường Thảo Điền, thành phố Thủ Đức, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 5
Dược phẩm; chế phẩm hóa dược; chất tẩy dùng cho mục đích y tế; sáp để làm khuôn dùng cho nha sĩ; thảo dược.
Class 10
Thiết bị nghe của người giảm thính lực; thiết bị đo thính lực; máy trợ thính; thiết bị và dụng cụ y tế; dụng cụ bảo vệ thính giác; thiết bị để điều trị bệnh điếc.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu, quảng cáo và trưng bày các sản phẩm: dược phẩm, chế phẩm hóa dược, chất tẩy dùng cho mục đích y tế, sáp để làm khuôn dùng cho nha sĩ, thảo dược, thiết bị nghe của người giảm thính lực, thiết bị đo thính lực, máy trợ thính, thiết bị và dụng cụ y tế, dụng cụ bảo vệ thính giác, thiết bị để điều trị bệnh điếc.
Class 37
Lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện tử; bảo dưỡng đồ đạc; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; khử trùng dụng cụ phẫu thuật.
Class 44
Cho thuê thiết bị y tế; dịch vụ bệnh viện; dịch vụ thẩm mỹ; tư vấn sức khỏe; dịch vụ trị liệu; tư vấn y tế cho người khuyết tật.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng