PinkPunk Logo

PinkPunk

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-04835
Filing Date
01/02/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0564353-000
Registration Date
12/08/2025
Expiry Date
01/02/2034
Publication Number
83615
Publication Date
26/08/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined

IP Representative

Công ty TNHH Dịch vụ Sở hữu trí tuệ BIG5

LK 16-19, Ngô Thì Nhậm, phường La Khê, quận Hà Đông, TP. Hà Nội

Goods / Services

3

Class 3

Mỹ phẩm; miếng dán nhấn mí mắt; chế phẩm làm rám nắng [mỹ phẩm]; chế phẩm tẩy trang; mặt nạ làm đẹp; son môi; dầu xả tóc; chế phẩm mỹ phẩm để chăm sóc da; sữa tẩy rửa (dùng cho mục đích vệ sinh thân thể, mục đích trang điểm); nước hoa; chế phẩm để tắm, không dùng cho mục đích y tế; chất làm ẩm da dùng cho mục đích mỹ phẩm; dầu oải hương; chế phẩm thụt rửa dùng cho mục đích vệ sinh hoặc khử mùi cá nhân [đồ vệ sinh cá nhân]; kem mỹ phẩm.

8

Class 8

Dao cạo, dùng điện hoặc không dùng điện; nhíp; dụng cụ uốn lông mi; dụng cụ triệt lông dùng điện và không dùng điện; bàn là quần áo; dụng cụ duỗi tóc; kéo cắt; kéo xén (tông đơ) cắt tóc cho cá nhân [dùng điện và không dùng điện]; dụng cụ bấm móng, dùng điện hoặc không dùng điện; kẹp uốn tóc.

10

Class 10

Thiết bị và dụng cụ y tế; dụng cụ chỉnh hình; nút bịt lỗ tai dùng cho người đi bơi; thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt sử dụng sóng siêu âm; thiết bị chiếu tia laze cho mục đích y tế; thiết bị điều trị thẩm mỹ khuôn mặt sử dụng đi-ốt phát quang [LED]; mặt nạ trị liệu; nhiệt kế cho mục đích y tế; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; mặt nạ bảo hộ dùng cho mục đích y tế.

11

Class 11

Thiết bị sấy khô đồ giặt là, dùng điện; dụng cụ nấu nướng dùng điện; thiết bị hút ẩm; thiết bị giữ ẩm; thiết bị phun hơi nước vào mặt [tắm hơi]; máy sấy tóc; thiết bị bay hơi; hệ thống và thiết bị nấu nướng; máy pha cà phê, dùng điện; thiết bị đốt nóng gia nhiệt; thiết bị chưng cất; vòi hoa sen; đèn; thiết bị chiếu sáng bằng đèn đi ốt phát quang [LED]; đèn sấy móng tay.

21

Class 21

Bình xịt nước hoa; bàn chải đánh răng; đồ dùng tẩy trang; giẻ lau để làm sạch; dụng cụ mỹ phẩm; nùi bông để thoa phấn; lược; lư đốt xông nước hoa, dùng điện và không dùng điện; thiết bị sử dụng nước để làm sạch răng và lợi; chổi lông trang điểm.

Processing Timeline

Biên lai điện tử XLQ

01/02/2024

Application Filing

01/02/2024 Nộp đơn

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

06/02/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

25/06/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up