SNOW COAST
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-04945
- Filing Date
- 01/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0569663-000
- Registration Date
- 10/09/2025
- Expiry Date
- 01/02/2034
- Publication Number
- 83657
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
331 North Bridge Road, #23-01 Odeon Towers, Singapore
1 other applications
IP Representative
Tầng 11, số 102 đường Trần Phú, phường Mộ Lao, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Kính đeo mắt; kính râm; kính áp tròng; bao kính đeo mắt; sạc dự phòng (pin có thể nạp lại được); phần mềm ứng dụng di động có thể tải xuống.
Class 14
Đồ trang sức; đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến; khuy măng sét; ghim cài ca vát; huy hiệu bằng kim loại quý; bộ phụ kiện để làm đồ trang sức.
Class 18
Ba lô; túi xách tay; túi du lịch; cặp đựng giấy tờ, tài liệu; vali [hành lý].
Class 24
Vải dùng trong ngành dệt; nhãn mác bằng vải; vải lanh dùng trong nhà; khăn mặt bằng vải; khăn trải giường bằng vải lanh; tấm phủ rộng cho đồ nội thất.
Class 25
Quần áo; giày; mũ; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn choàng.
Class 26
Miếng đệm vai dùng cho quần áo; cúc dùng cho quần áo; vật dụng đỡ cổ áo; ren trang trí; vật trang trí dùng cho quần áo; khoá kéo.
Class 35
Quảng cáo; hỗ trợ việc điều hành kinh doanh; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; tư vấn quản lý nhân sự.
Class 42
Thiết kế quần áo; thiết kế trang trí nội thất; nghiên cứu công nghệ; thử nghiệm vải; thiết kế bao bì; chuyển đổi tài liệu hoặc dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng điện tử.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng