Titmit shop
Status
Từ chốiApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05030
- Filing Date
- 02/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh dương, vàng.
Applicant / Owner
Số 7, lô 14A khu đô thị mới Trung Yên, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm và chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; chế phẩm đánh răng không chứa thuốc; nước hoa, tinh dầu; chế phẩm tẩy trắng và các chất khác dùng để giặt; chế phẩm tẩy rửa, đánh bóng, tẩy dầu mỡ và mài mòn.
Class 5
Các chế phẩm dược, y tế và thú y; chế phẩm vệ sinh dùng cho mục đích y tế; thực phẩm và chất dinh dưỡng phù hợp cho việc sử dụng trong y tế hoặc thú y, thực phẩm cho em bé; chất bổ sung ăn kiêng cho người và động vật; cao dán, vật liệu dùng để băng bó; vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa.
Class 10
Thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y; vật liệu khâu vết thương; thiết bị trợ giúp và trị liệu dùng cho người tàn tật; thiết bị xoa bóp; thiết bị, dụng cụ và vật dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh; thiết bị, dụng cụ và vật dụng kích thích hoạt động tình dục.
Class 21
Dụng cụ và đồ chứa dùng cho gia đình hoặc bếp núc; dụng cụ nấu nướng (không dùng điện) và bộ đồ ăn, trừ dĩa, dao và thìa; lược và bọt biển (cho mục đích gia dụng); bàn chải, không kể bút lông; đồ lau dọn; đồ thuỷ tinh, sành, sứ và đất nung.
Class 29
Rau, quả được bảo quản, phơi khô hoặc nấu chín; nước quả nấu đông, mứt ướt, mứt quả ướt; trứng; sữa, pho mát, bơ, sữa chua và các sản phẩm sữa khác; dầu thực vật và mỡ dùng cho thực phẩm.
Class 30
Bột và chế phẩm làm từ ngũ cốc; bánh mì, bánh ngọt và bánh kẹo; đường, mật ong, nước mật đường; men, bột nở; muối ăn, gia vị, thảo mộc đã bảo quản [gia vị]; dấm, nước xốt và các loại gia vị khác.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ