WYD GROUP
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05129
- Filing Date
- 02/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0564334-000
- Registration Date
- 12/08/2025
- Expiry Date
- 02/02/2034
- Publication Number
- 102883
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "GROUP".
Applicant / Owner
(29-1) - (29-7), No. 288, Jiahui Street, Yinzhou District, Ningbo, Zhejiang Province, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; dịch vụ cố vấn điều hành kinh doanh; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; marketing; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; tư vấn quản lý nhân sự; tối ưu hóa công cụ tìm kiếm để đẩy mạnh ban hàng; dịch vụ kế toán.
Class 39
Vận chuyển hàng hoá; chuyên chở bằng xe tải; vận tải bằng ô tô; môi giới hàng hải; vận tải bằng đường không; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; dịch vụ lưu kho; dịch vụ giao hàng; hậu cần vận tải; vận tải hàng hóa [bằng đường thủy].
Class 42
Dịch vụ thử nghiệm vật liệu; thiết kế phần mềm máy tính; thiết lập bản vẽ công nghiệp; chuyển đổi tài liệu hoặc dữ liệu từ dạng vật lý sang dạng điện tử; tạo lập và duy trì trang web cho người khác; chuyển đổi chương trình và dữ liệu máy tính, trừ chuyển đổi vật lý; cung cấp công cụ tìm kiếm trên internet; giám sát hoạt động của hệ thống máy tính bằng cách truy cập từ xa; cung cấp hệ thống máy tính ảo thông qua điện toán đám mây; dịch vụ kiến trúc.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
4151 Lệ phí cấp bằng