Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05200
- Filing Date
- 02/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563168-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 02/02/2034
- Publication Number
- VN/4/084301
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
21F, Shuju Building, Xinxiang Dashuju Industrial Park, Gaoxin District, Xinxiang, Henan, China
No other applications found for this applicant.
IP Representative
M04-L16, Khu A - Khu đô thị mới Dương Nội, phường La Khê, quận Hà Đông, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Trái cây đóng hộp; mứt nhão; trái cây đã qua chế biến; đồ uống làm từ sữa, sữa là chủ yếu; sữa khuấy; thạch dùng cho thực phẩm, trừ bánh kẹo.
Class 30
Đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở trà; trà; đường; bánh putđing; kem lạnh.
Class 32
Nước ép trái cây; nước chanh; nước nho ép chưa lên men; mật hoa quả, không cồn; xi rô dùng cho đồ uống; xi rô dùng cho nước chanh.
Class 35
Quảng cáo; giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; bố trí, sắp đặt cho mục đích quảng cáo; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; tư vấn quản lý kinh doanh; marketing.
Class 43
Nhà hàng ăn uống; tiệm cà phê; căng tin; cho thuê phòng họp; cho thuê thiết bị phân phối nước uống; cho thuê thiết bị chiếu sáng, không dùng cho trường quay hoặc nhà hát.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng