National
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05263
- Filing Date
- 05/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0568879-000
- Registration Date
- 08/09/2025
- Expiry Date
- 05/02/2034
- Publication Number
- 82038
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1006, Oaza Kadoma, Kadoma-shi, Osaka 571-8501 Japan
20 other applications
VISION
Doltz
INVERTER
NATIONAL
MaxAirDry
XEPHY
XEPHY
XEPHY
XEPHY
nano CLEANSE
Archi Design
JAPAN QUALITY TRUSTED FOR OVER 100 YEARS
LOVEEYE
CAMS
i Auto-X
Float-lite Technology
CARE + EDITION
COMPLETE AIR MANAGEMENT SYSTEM
PRIME+ EDITION
VE
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 8
Công cụ và dụng cụ cầm tay [thao tác thủ công]; dao kéo; vũ khí đeo cạnh sườn, không phải là súng; dao cạo; dao cạo dùng điện; dao cạo râu dùng điện; lưỡi dao cạo; lưỡi cắt [dụng cụ cầm tay]; lưỡi cắt cho dao cạo dùng điện; lưỡi cắt dùng cho kéo xén dùng điện; lưỡi cắt dùng cho máy xén tóc dùng điện; kéo xén tóc dùng điện; dụng cụ xén lông động vật [công cụ cầm tay]; dụng cụ cắt tỉa râu dùng điện; dụng cụ vặt lông, dùng điện và không dùng điện; dụng cụ đánh bóng móng tay, móng chân, dùng điện và không dùng điện; bộ dụng cụ cắt sửa móng tay, dùng điện và không dùng điện; bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân, dùng điện và không dùng điện; dây đeo giữ dụng cụ dùng cho dụng cụ điện năng; dụng cụ cắt tỉa [dụng cụ thao tác thủ công]; máy cắt tỉa tóc dùng điện; dụng cụ cắt lông tai dùng điện; dụng cụ cắt lông mũi dùng điện; kẹp là thẳng tóc dùng điện; kẹp tạo kiểu tóc dùng điện; kẹp uốn tóc dùng điện; dụng cụ uốn lông mi; dụng cụ cầm tay dùng để uốn tóc; kẹp là dùng điện; lưỡi cắt cho dao cạo râu dùng điện; dụng cụ giũa móng dùng điện; bộ phận và linh kiện cho những sản phẩm trên.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng