SPAACE
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05608
- Filing Date
- 06/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563646-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 06/02/2034
- Publication Number
- VN/4/083542
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tầng 2 Bitexco Financial Tower, số 45 Ngô Đức Kế, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 19
Gỗ dán; gỗ lạng; ván gỗ dùng cho xây dựng và/hoặc thi công nội thất; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại; kính xây dựng; cửa kính; đá ốp lát; tấm laminate (một loại vật liệu phi kim loại dùng trong xây dựng và/hoặc thi công nội thất).
Class 20
Đồ đạc trong nhà bằng kim loại; đồ đạc trong nhà; đồ đạc dùng trong văn phòng; khung ảnh; gương soi; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo.
Class 35
Mua bán, xuất nhập khẩu sản phẩm trang trí nội ngoại thất, giường, tủ, bàn, ghế, cửa, đồ dùng nội thất, đồ đạc trong nhà, vật liệu, bản lề và phụ kiện kim loại, thiết bị lắp đặt trong xây dựng, gỗ dán, gỗ lạng, ván gỗ dùng cho xây dựng và/hoặc thi công nội thất, kính xây dựng, cửa kính, đá ốp lát, tấm laminate (một loại vật liệu phi kim loại dùng trong xây dựng và/hoặc thi công nội thất).
Class 37
Lắp đặt, sửa chữa và bảo trì nội thất; dịch vụ trang trí nội ngoại thất; phục chế đồ đạc; chăm sóc, làm sạch và sửa chữa đồ da; bọc nệm; xây dựng; tư vấn xây dựng; cho thuê thiết bị xây dựng; dịch vụ nghề mộc; làm sạch các tòa nhà (bề mặt nội thất).
Class 42
Thiết kế nội thất và ngoại thất; dịch vụ kiến trúc; thiết kế kiến trúc công trình; thiết kế chuyên dụng; thiết kế đồ thủ công mỹ nghệ; thiết kế phần mềm máy tính.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng