SAM LEONG ST. CHICKEN RICE SINCE 1992 [sam: ba; long: con rồng; jie: đường phố; hai: biển; nan: phía nam; ji: con gà] Logo

SAM LEONG ST. CHICKEN RICE SINCE 1992 [sam: ba; long: con rồng; jie: đường phố; hai: biển; nan: phía nam; ji: con gà]

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-05628
Filing Date
06/02/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0563651-000
Registration Date
11/08/2025
Expiry Date
06/02/2034
Publication Number
VN/4/083498
Publication Date
26/08/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "ST.", "CHICKEN RICE", "SINCE 1992"; hình đầu gà cho sản phẩm "cơm ăn liền; mì sợi" trong nhóm 30, "dịch vụ bán lẻ chế phẩm thú y" trong nhóm 35, "dịch vụ căng tin; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ" trong nhóm 43.

Applicant / Owner

PU TIEN HOLDINGS PTE. LTD.

1 HARBOURFRONT AVENUE, #06-01 KEPPEL BAY TOWER, SINGAPORE 098632 (Singapore)

No other applications found for this applicant.

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ HA VIP

VP10-12, tầng 10 tòa nhà Gold Tower, số 275 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Tp. Hà Nội

Goods / Services

30

Class 30

Cơm ăn liền; mì sợi; trà; bánh mỳ; mật ong; gạo; senbei [bánh gạo giòn]; xốt [gia vị]; kem lạnh; sôcôla; cà phê.

35

Class 35

Dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; quảng bá hàng hóa thông qua những người có ảnh hưởng; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quản lý thương mại việc li-xăng sản phẩm và dịch vụ của người khác; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; quản lý nhân sự; dịch vụ tìm kiếm nguồn tài trợ; tư vấn và thông tin về kế toán; hệ thống hoá thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế.

43

Class 43

Dịch vụ căng tin; cung cấp nơi thuận tiện cho việc cắm trại; dịch vụ trông trẻ ban ngày [nhà trẻ]; dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; cung cấp nơi nhốt giữ động vật; cho thuê thiết bị nấu ăn; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; dịch vụ quán cà phê; đặt chỗ khách sạn.

Vienna Classification

03.07.03 (7) 03.07.19 (7) 03.07.24 (7)

Processing Timeline

Application Filing

06/02/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

06/02/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

29/02/2024

4151 Lệ phí cấp bằng

10/07/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up