PANTIO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05658
- Filing Date
- 06/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0575729-000
- Registration Date
- 10/10/2025
- Expiry Date
- 06/02/2034
- Publication Number
- VN/4/083351
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
L1.1 + L1.1A khu nhà ở liền kề Hải Ngân, Thôn Nội, xã Thanh Liệt, huyện Thanh Trì, thành phố Hà Nội
1 other applications
IP Representative
số 270, đường Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội
Goods / Services
Class 14
Ghim cài, trâm cài [đồ kim hoàn]; khuy măng sét; ghim cài ca vát.
Class 18
Túi xách tay; túi bằng da thuộc hoặc giả da; túi.
Class 25
Đồ đi chân; quần áo lót; thắt lưng (trang phục); khăn choàng; áo len dài tay; áo sơ mi ngắn tay; bộ lông thú (trang phục); bộ quần áo; quần áo may sẵn; ca vát; quần dài; áo khoác ngoài; quần áo đan; áo choàng; áo khoác ngoài (trang phục); áo vét (trang phục); giày; quần áo da; quần áo gia da; áo thun ngắn tay; quần áo có hoa tiết thêu.
Class 35
Dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu.
Class 40
May quần áo; dịch vụ may đo.
Class 42
Thiết kế quần áo; thiết kế trang phục.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng