AMAZON
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05781
- Filing Date
- 07/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 99032
- Publication Date
- 25/12/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng.
Applicant / Owner
410 Terry Avenue North, Seattle, Washington 98109, United States of America
20 other applications
BEE
BEE PIONEER
amazon luna
LUNA
AMAZON LUNA
AMAZON CONNECT
Leo
KIRO
MARCH OF GIANTS
alexa
AMAZON SEND
amazon basics
AMAZON NOVA
AMAZON
AMAZON
amazon
amazon
amazon
Image trademark
Image trademark
IP Representative
Phòng 1003, tầng 10, tòa nhà Doji, số 81-85 Hàm Nghi, phường Nguyễn Thái Bình, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
Goods / Services
Class 21
Máy cho ăn tự động dùng cho vật nuôi trong nhà; dụng cụ làm bánh; tấm lót khay nướng bánh; kẹp gắp thịt nướng; rổ dùng cho mục đích gia dụng; chổi dùng để phết; chổi; xô; lồng cho vật nuôi trong nhà; vỉ nướng khi đi cắm trại; bộ lọ đựng thực phẩm; chổi làm sạch vỉ nướng bbq; chổi làm sạch dùng cho gia đình; khăn lau làm sạch; miếng giẻ để làm sạch; miếng bọt biển để làm sạch; miếng vải để lau sàn; giá phơi quần áo; túi giữ lạnh thực phẩm và đồ uống; đồ chứa đựng dùng cho mục đích gia dụng hoặc nhà bếp; que xiên nhỏ để nướng; nĩa giữ lõi ngô; dụng cụ giữ cuộn khăn giấy trên mặt bàn; tăm xỉa răng; chỉ nha khoa; máy tăm nước vệ sinh răng; tấm thảm để phơi bát đĩa, không bằng giấy hoặc vải dệt; giá để phơi bát đĩa; khăn lau bụi cho đồ đạc; xẻng hót rác; nồi gang; đầu thay thế của bàn chải đánh răng điện; găng tay làm vườn; dụng cụ bào thực phẩm dùng cho nhà bếp; vòi phun cho ống mềm tưới nước; đồ chứa đựng thực phẩm dùng trong gia đình; đồ chứa đựng gia dụng để cất giữ và sắp xếp đồ trang điểm; đồ chứa đựng gia dụng để cất giữ thực phẩm cho vật nuôi trong nhà; đồ gia dụng, cụ thể là, kẹp dùng cho nhà bếp; đồ gia dụng, cụ thể là bàn xẻng; vỏ bọc cách nhiệt dùng cho cốc đựng đồ uống; bàn để là; vật dụng chuyên dùng để gài dao; rổ đựng đồ giặt; giỏ đựng đồ giặt cho mục đích gia dụng hoặc để dùng trong gia đình; con lăn loại bỏ bụi bẩn, sơ vải; hộp rải ổ rơm cho vật nuôi trong nhà; miếng vải [giẻ lau] sợi nhỏ để làm sạch; găng tay vải để làm sạch; đầu cây lau sàn; cây lau nhà; vỉ nướng không dùng điện; ấm đun nước không dùng điện; dụng cụ đánh kem/đánh trứng không dùng điện cho mục đích gia dụng; chảo lớn có hình như chiếc bát không dùng điện; dụng cụ cấp nước cho vật nuôi trong nhà có bản chất là dụng cụ phân phối nước và chất lỏng mang đi được, không cơ khí hóa; đồ đựng chịu nhiệt dùng trong lò vi sóng; thùng; chảo/khay/khuôn, cụ thể là, khuôn làm bánh, khay nông dùng để làm bánh và nướng, khay nướng dùng cho lò nướng, chảo để hầm đồ ăn; đồ đựng thức ăn/nước uống cho vật nuôi trong nhà; chậu để trồng hoa và cây; ấm; vòi rót dùng cho mục đích gia dụng; nắp tự đóng kín có thể tái sử dụng dùng để cất giữ thực phẩm cho mục đích gia dụng; chai đựng nước bằng thép không gỉ có thể tái sử dụng, chai rỗng; xẻng xúc chất thải cho vật nuôi trong nhà; khay phục vụ đồ ăn; đồ phục vụ [đĩa] để phục vụ đồ ăn; tấm lót nướng bánh cupcake bằng Silicon; tay cầm bằng Silicon cho chảo [bộ phận của chảo không dùng điện]; khay để xà phòng; giá để gia vị; vật dụng để đựng bọt biển; bọt biển cho mục đích gia dụng; bông mút dùng để trang điểm; dụng cụ gạt chất lỏng là dụng cụ làm sạch; vật dụng để bàn chải nhà vệ sinh; bàn chải vệ sinh; vật dụng để giấy vệ sinh; vật dụng để dụng cụ th
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung