O D N 1 DISTRIBUTION NETWORK
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05798
- Filing Date
- 07/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0591033-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 07/02/2034
- Publication Number
- 109683
- Publication Date
- 25/02/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ, xanh dương, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "1 DISTRIBUTION NETWORK".
Applicant / Owner
Tổ dân phố Thịnh Vạn, phường Minh Đức, thị xã Mỹ Hào, tỉnh Hưng Yên
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 1 phố Nguyễn Gia Thiều, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 19
Ván sàn gồ; vật liệu xây dựng, không bằng kim loại.
Class 20
Đồ gỗ mỹ thuật; khung tranh ảnh, khung ảnh.
Class 35
Phân phát hàng mẫu; cho thuê không gian quảng cáo; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ.
Class 39
Vận tải bằng ô tô; chuyển chở bằng xe tải; vận tải bằng đường sắt; chuyển phát bưu kiện tận nơi; dịch vụ bốc dỡ; đóng gói hàng hóa; dịch vụ dỡ hàng; dịch vụ giao hàng; dịch vụ kho hàng hóa, cất giữ hàng hóa; vận hành các cửa kênh; dịch vụ lưu kho, xếp hàng vào kho; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng; vận chuyển đồ đạc; vận chuyển hàng hóa; môi giới vận tải [gửi hàng hóa], môi giới vận chuyển hàng hóa; môi giới vận tải; dịch vụ vận tải [thư tín hoặc hàng hóa]; cung cấp thông tin liên quan đến dịch vụ kho chứa; cung cấp thông tin vận tải; đặt chỗ cho việc vận chuyển; bao gói hàng hóa; dịch vụ giao hàng qua bưu điện; gói quà.
Class 42
Nghiên cứu công nghệ; thiết kế bao bì; kiểm soát chất lượng; cung cấp thông tin liên quan đến công nghệ máy tính và lập trình thông qua một trang web; tư vấn công nghệ; dịch vụ kỹ thuật phần mềm để xử lý dữ liệu.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng