Image trademark
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05800
- Filing Date
- 15/01/2019
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0586521-000
- Registration Date
- 17/12/2025
- Expiry Date
- 15/01/2029
- Publication Number
- VN/4/089196
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
1-4-14 Yoshiyuki Higashi, Saijo, Higashihiroshima-city, Hiroshima 739-8501, Japan
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ: móng tay giả, lông mi giả, hộp cạo râu, bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân, dụng cụ uốn lông mi, bộ dụng cụ làm móng, dụng cụ lấy ráy tai, ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong], gương bỏ túi, túi đựng gương bỏ túi, dụng cụ mỹ phẩm (ngoại trừ bàn chải đánh răng, điện), râu giả, ria mép giả, máy uốn tóc, không dùng điện; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ trực tuyến: móng tay giả, lông mi giả, hộp cạo râu, bộ dụng cụ để chăm sóc bàn chân, dụng cụ uốn lông mi, bộ dụng cụ làm móng, dụng cụ lấy ráy tai, ví đựng đồ trang điểm [chưa có đồ bên trong], gương bỏ túi, túi đựng gương bỏ túi, dụng cụ mỹ phẩm (ngoại trừ bàn chải đánh răng, điện), râu giả, ria mép giả, máy uốn tóc, không dùng điện; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ trực tuyến đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ phụ kiện nghề mộc; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ trực tuyến phụ kiện nghề mộc; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ: dụng cụ cầm tay có lưỡi hoặc mũi nhọn, dụng cụ cầm tay và đồ ngũ kim (ngoại trừ cọ vẽ trang trí), bàn chải bồn tắm, bàn chải bằng kim loại, bàn chải cho đường ống, bàn chải công nghiệp, chổi cọ tàu thuyền, khóa an toàn, vòng bằng kim loại cho chìa khóa, chìa khóa bằng kim loại cho khóa, khóa móc, vòng đeo chìa khóa, chìa khóa không dùng điện, kim; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ trực tuyến: dụng cụ cầm tay có lưỡi hoặc mũi nhọn, dụng cụ cầm tay và đồ ngũ kim (ngoại trừ cọ vẽ trang trí), bàn chải bồn tắm, bàn chải bằng kim loại, bàn chải cho đường ống, bàn chải công nghiệp, chổi cọ tàu thuyền, khóa an toàn, vòng bằng kim loại cho chìa khóa, chìa khóa bằng kim loại cho khóa, khóa móc, vòng đeo chìa khóa, chìa khóa không dùng điện, kim; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ: thiết bị nhà bếp, dụng cụ làm sạch và dụng cụ cọ rửa, ngoại trừ thiết bị làm nóng dùng trong nấu ăn, không dùng điện, cho mục đích gia dụng, bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp cho mục đích gia dụng, bồn rửa nhà bếp cho mục đích gia dụng, bộ lọc nước gia dụng không dùng điện; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ trực tuyến: thiết bị nhà bếp, dụng cụ làm sạch và dụng cụ cọ rửa, ngoại trừ thiết bị làm nóng dùng trong nấu ăn, không dùng điện, cho mục đích gia dụng, bồn rửa nhà bếp tích hợp bàn bày đồ nhà bếp cho mục đích gia dụng, bồn rửa nhà bếp cho mục đích gia dụng, bộ lọc nước gia dụng không dùng điện; dịch vụ bán buôn hoặc bán lẻ: giấy thấm dầu cho mục đích y tế, băng dính cho mục đích y tế, khẩu trang y tế, tác nhân khuếch tán thuốc ở dạng tấm ăn được để bọc dược phẩm dạng bột, vải gạc, viên nang rỗng cho dược phẩm, miếng che mắt, băng dùng để băng tai, băng vệ sinh, băng vệ sinh dạng nút dùng khi có kinh
Vienna Classification
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| JP | — | 27.09.2018 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4101 NNĐ tự bổ sung sửa đổi đơn
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng