Mons Hua
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05855
- Filing Date
- 15/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577173-000
- Registration Date
- 17/10/2025
- Expiry Date
- 15/02/2034
- Publication Number
- VN/4/081842
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, đen, trắng.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
208 Yonghua 6th Street, Anping District, Tainan City, Taiwan
IP Representative
Tầng 3, số 369 đường Nguyễn Trãi, phường Thanh Xuân Trung, quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 30
Trà; chất thay thể trà; trà ướp lạnh; đồ uống trên cơ sớ trà; đồ uống ca cao có sữa; đồ uống cà phê có sữa; hương liệu cà phê; mật ong; cà phê; đồ uống trên cơ sở cà phê; chế phẩm thực vật sử dụng như chất thay thế cà phê; đường; kem lạnh; đồ uống trà có sữa.
Class 32
Đồ uống đẳng trương cung cấp muối và khoáng chất cho cơ thế; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; nước uống có ga; đồ uống trên cơ sở từ đậu nành, không phải chất thay thế sữa; đồ uống trên cơ sở mật ong không chứa cồn; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; xi rô dùng cho đồ uống; nước quả [đồ uống]; nước quả cô đặc, không có cồn; đồ uống không cồn có hương vị trà; nước ép trái cây; đồ uống làm từ nước ép trái cây không có cồn; nước táo lên men, không có cồn; bột làm nước giải khát; chiết xuất của trái cây không có cồn.
Class 35
Quảng cáo; dịch vụ đánh giá kinh doanh; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; tư vấn quản lý nhân sự; dịch vụ hành chính cho việc thay đối địa điểm kinh doanh; hệ thống hóa thông tin vào cơ sở dữ liệu máy tính; kế toán.
Class 43
Dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà hàng phục vụ đồ mang đi; cho thuê nhà di động; cho thuê ghế, bàn, khăn trải bàn, khăn ăn, đồ thủy tinh.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng