PAPAYA
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05982
- Filing Date
- 16/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 88894
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Cam, hồng.
Applicant / Owner
5F Vort Kamiyacho II, 1-chome-7-3 Azabudai, Minato-ku, Tokyo-to 106-0041, Japan
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 7 Liền kề 11, khu nhà ở cho CBCS cục B42, B57-Tổng cục V- Bộ Công an, đường Yên Xá, xã Tân Triều, huyện Thanh Trì, Tp. Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Xuất bản phẩm điện tử [có thể tải xuống] được cung cấp trực tuyến từ cơ sở dữ liệu hoặc internet; các phương tiện chứa dữ liệu và có thể tải xuống được; phần mềm máy tính; các phương tiện ghi và lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số hoặc tương tự chưa có dữ liệu; phần mềm ứng dụng máy tính để truyền phát nội dung phương tiện nghe nhìn qua internet.
Class 41
Xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; cung cấp xuất bản phẩm điện tử trực tuyến, không tải xuống được; xuất bản văn bản, không bao gồm những bài quảng cáo; dịch vụ ghi phụ đề cho phim, sách; dịch vụ lồng tiếng; cung cấp âm nhạc trực tuyến, không tải xuống được; cung cấp video trực tuyến, không tải xuống được; sáng tác ca khúc; viết kịch; sản xuất nhạc; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; dịch vụ phòng thu âm; lưu trữ các trang web trực tuyến để người khác chia sẻ nội dung trực tuyến cho mục đích giải trí.
Class 42
Lưu trữ nội dung giải trí đa phương tiện; lưu trữ nội dung số; lưu trữ nội dung số trực tuyến; lưu trữ điện tử nội dung phương tiện giải trí; lưu trữ nội dung số trên internet; cung cấp tạm thời việc sử dụng phần mềm không thể tải xuống để cho phép các nhà cung cấp nội dung theo dõi nội dung đa phương tiện; phát triển phần mềm ứng dụng truyền tải nội dung đa phương tiện; nền tảng như là dịch vụ [Paas] bao gồm các nền tảng phần mềm để truyền hình ảnh, nội dung nghe nhìn, nội dung video và tin nhắn.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
41901 TL khác
4151 Lệ phí cấp bằng