index
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-05984
- Filing Date
- 16/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0581324-000
- Registration Date
- 11/11/2025
- Expiry Date
- 16/02/2034
- Publication Number
- VN/4/087069
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
8-1, 6-Chome, Minatojima-nakamachi, Chuo-Ku, Kobe-City Japan
IP Representative
Số 1 phố Nguyễn Gia Thiều, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, TP Hà Nội
Goods / Services
Class 25
Thắt lưng (trang phục); áo cánh (trang phục); áo khoác ngắn (trang phục); giày cao cổ ngắn (bốt) (đồ đi chân); giày cao cổ (bốt) (đồ đi chân); áo hai dây (trang phục); áo len dệt kim có nút cài phía trước (trang phục); áo choàng ngoài (trang phục); đồ may đo (trang phục); găng tay (trang phục); mũ; áo khoác (trang phục); quần áo đan (trang phục); khăn quàng cổ giữ ấm (trang phục); giày không có phần gót hay phần quai hậu (đồ đi chân); váy liền một mảnh (trang phục); quần (ngoại trừ quần lót và quần thể thao); áo khoác lót dày giữ ấm, dài chùm mông, có thể có mũ và không thấm nước (áo pacca) (trang phục); áo len chui đầu (trang phục); giày cao gót (đồ đi chân); quần yếm (trang phục); dép có quai (đồ mang ở chân); khăn quàng cổ (trang phục); áo sơ mi (ngoại trừ áo lót và áo thể thao); giày (ngoại trừ giầy thể thao); váy (trang phục); tất da/tất; khăn choàng (trang phục); áo ba lỗ (trang phục); áo thun ngắn tay (trang phục); áo mặc ở phần thân trên (trang phục); quần áo lót (trang phục).
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng