solut!o
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-06305
- Filing Date
- 21/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565575-000
- Registration Date
- 19/08/2025
- Expiry Date
- 21/02/2034
- Publication Number
- 90363
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
901-ho, B-dong, 253 pangyo-ro, Bundang-gu, Seongnam-si, Gyeonggi-do, 13486 Republic of Korea
8 other applications
lalapopo
K-MOM LALAPOPO
solut!o S!
mother Kim
motherkim
mtherk
LALABEBE
solut!o MOTHER-K
IP Representative
Tầng 5, tòa nhà Charmvit Tower, 117 Trần Duy Hưng, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm có chức năng là chế phẩm chăm sóc da; kem mỹ phẩm; mỹ phẩm; dầu gội đầu; chế phẩm rửa âm đạo dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân hoặc khử mùi; sữa rửa mặt; chất tẩy rửa, trừ loại dùng trong hoạt động sản xuất và dùng cho mục đích y tế.
Class 5
Chất bổ sung dinh dưỡng; chất bổ sung ăn kiêng từ khoáng chất; thuốc viên làm thon người; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người; nút gạc dùng khi có kinh nguyệt; miếng đệm lót ngực dùng cho người cho con bú; miếng lót ngực ngăn ngừa rò rỉ sữa mẹ.
Class 10
Thiết bị chỉnh hình khung xương chậu; thiết bị xoa bóp thẩm mỹ; thiết bị xoa bóp toàn thân bằng điện dùng cho mục đích thẩm mỹ; khẩu trang y tế dùng một lần để bảo vệ chống lại nhiễm virus; đai nịt bụng; băng chân cho người bị giãn tĩnh mạch.
Class 25
Đồ lót; quần áo lót; áo ngực cho con bú; bít tất ngắn cổ; tất cao cổ; quần áo; quần áo có chứa chất làm thon gọn cơ thể; đai đeo bụng khi mang thai [trang phục].
Class 29
Trái cây đã chế biến; rau đã chế biến; hỗn hợp xúp; bột chứa vi khuẩn axit lactic; đồ uống chứa vi khuẩn axit lactic; các sản phẩm thực phẩm làm từ dầu và mỡ; chất chiết xuất từ tảo biển dùng cho thực phẩm.
Class 30
Trà ngũ cốc; trà hoa quả; trà hoa cúc; trà bí ngô; trà đen [trà anh]; đồ uống trên cơ sở trà; đồ uống trên cơ sở cà phê; đồ uống trên cơ sở ca cao.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng