Image trademark
Status
Đang giải quyếtApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-06469
- Filing Date
- 22/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Publication Number
- 85003
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh lá cây, trắng.
Applicant / Owner
6-14-2 Higashi Nippori, Arakawa-ku, Tokyo JAPAN
IP Representative
Tầng 8, tòa nhà VCCI, số 9 Đào Duy Anh, phường Phương Mai, quận Đổng Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Chế phẩm làm thơm mát hơi thở; chất khử mùi cơ thể; xà phòng vệ sinh (không chứa thuốc); xà phòng giặt; kem đánh răng (không chứa thuốc); nước súc miệng, không dùng cho mục đích y tế; phấn phủ dạng bột (phấn trang điểm); khăn giấy lau mặt được tẩm nước thơm mỹ phẩm; nước thơm dùng cho mục đích mỹ phẩm; nước thơm cho da (mỹ phẩm); nước thơm dạng sữa (mỹ phẩm); kem mỹ phẩm; son môi; kem chống nắng; dầu tẩy trang (mỹ phẩm); kem tẩy trang; nước hoa; dầu xả tóc; mỹ phẩm; phấn mắt; mặt nạ làm đẹp; bút chì kẻ lông mày; chế phẩm chăm sóc tóc; dầu gội đầu; sữa rửa mặt dạng bọt; chất thơm (cho mục đích mỹ phẩm); hương thơm để thắp; tinh dầu; móng (tay, chân) giả; lông mi giả; chất dính dùng cho lông mi giả; chất làm mềm vải dùng để giặt; chất tẩy trắng để giặt; chất làm rụng lông.
Class 32
Nước ngọt.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (nội dung khác)