TOPEURO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-06995
- Filing Date
- 27/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0568514-000
- Registration Date
- 05/09/2025
- Expiry Date
- 27/02/2034
- Publication Number
- 83517
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đen, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
Số 359 đường Phúc Diễn, phường Xuân Phương, quận Nam Từ Liêm, thành phố Hà Nội
IP Representative
Phòng 402 tập thể Dầu khí, số 59 Huỳnh Thúc Kháng, phường Láng Hạ, quận Đống Đa, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 1
Keo silicon.
Class 6
Thanh nhôm định hình; phụ kiện kim khí của ngành nhôm kính, bao gồm: bản lề, tay nắm cửa, khoá, bánh xe.
Class 19
Ván sàn gỗ; tấm ván sàn gỗ.
Class 35
Dịch vụ mua bán, xuất nhập khẩu các sản phẩm keo silicon, thanh nhôm định hình, phụ kiện kim khí của ngành nhôm kính (cụ thể gồm: bản lề, tay nắm cửa, khoá, bánh xe), ván sàn gỗ, tấm ván sàn gỗ.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
SĐ4 Yêu cầu đổi đơn ( tên và địa chỉ chủ đơn, sửa khác)
997 Biên lai điện tử PS
4151 Lệ phí cấp bằng