GẤU ĐỎ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-07241
- Filing Date
- 28/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0571344-000
- Registration Date
- 17/09/2025
- Expiry Date
- 28/02/2034
- Publication Number
- 83386
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
P602 Tòa nhà Housing, số 299 phố Trung Kính, phường Yên Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 9
Bộ ngắt mạch điện; dây điện; ổ cắm điện; phích cắm điện; ống bọc ngoài mối nối cho dây cáp điện; vỏ bọc cho dây cáp điện; bộ điều chỉnh [biến đổi] ánh sáng, dùng điện; điện trở; rơle điện; thiết bị điều chỉnh điện; bộ giảm áp [điện]; cầu chì; chuông cửa điện; bộ nối [điện]; đầu nối cho dây điện; cáp dẫn điện; bộ đảo mạch điện; thiết bị điện dùng cho đảo mạch; cực góp điên; cuộn dây điên; lõi của cuộn dây điện; bộ đóng mạch điện; bộ ngắt mạch điện; cuộn cảm kháng [trở kháng]; cuộn dây chặn [trở kháng]; thiết bị chống ăn mòn điện hoá; điện cực âm, catot; tụ điện; dây cáp điện; cáp sợi quang; hộp đấu nối [điện]; bình ắc quy; bảng điều khiển [điện]; cầu dao điện; ổ cắm điện.
Class 11
Hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; đèn; quạt điện dùng cho cá nhân; ấm đun nước, dùng điện; bình nước nóng cho nhà tắm; thiết bị điều hòa không khí; dụng cụ nấu nướng dùng điện; đui đèn điện.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng