[Yè fēngyún: Diệp Phong Vân]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-07451
- Filing Date
- 29/02/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0589745-000
- Registration Date
- 12/01/2026
- Expiry Date
- 01/03/2034
- Publication Number
- 85649
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đen, trắng, đỏ.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Khu đô thị Vinhomes PG1-21, số 1 đường Bến Đoan, phường Hồng Gai, thành phố Hạ Long, tỉnh Quảng Ninh
20 other applications
LA JOie MÓN QUÀ THIÊN NHIÊN CHO CUỘC SỐNG
QUÁN CÔ HỒNG
BIỂN RẠNG FISH SAUCE
Hồng Tuệ Nhiên - Chay An Lành
ddsnutrition
Betumi Embracing true beauty
BIỂN RẠNG FISH SAUCE
LA JOIE MÓN QUÀ THIÊN NHIÊN CHO CUỘC SỐNG
INNHATHAN
face wash rabbit
face wash cat
ABC TRAO UY TÍN NHẬN NIỀM TIN
LA JOie MÓN QUÀ THIÊN NHIÊN CHO CUỘC SỐNG
Image trademark
Image trademark
CHÉP THI ĐẤU
RÔ THI ĐẤU
Y G [Ye fengyun: Diệp Phong Vân]
Y G YG-YEFENGYUN [Ye fengyun: Diệp Phong Vân]
SISK STORE
IP Representative
Số 24C, ngách 211/237 phố Khương Trung, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; chế phẩm vệ sinh không chứa thuốc; nước hoa (dầu thơm); tinh dầu; xà phòng [chế phẩm vệ sinh, không chứa thuốc]; chế phẩm trang điểm.
Class 9
Kính mắt [không phải kính thuốc]; kính râm [không phải kính thuốc]; đèn báo hiệu.
Class 18
Ba lô; ô (dù); túi xách tay; túi du lịch; ví bỏ túi; ví tiền.
Class 20
Thùng, không bằng kim loại; giỏ đựng cá; ghế ngồi; ghế xếp bằng kim loại; giá để đồ đạc; hộp đựng bằng gỗ hoặc chất dẻo.
Class 25
Quần áo [trang phục]; quần áo thể dục và thể thao [trang phục]; quần áo chống nắng [trang phục]; giày dép; mũ (nón); găng tay [trang phục]; khăn trùm đầu [trang phục]; khăn che mặt [trang phục].
Class 28
Túi chuyên dụng dùng để đựng đồ câu cá hoặc cá; thùng kéo chuyên dụng dùng để câu cá hoặc đựng đồ câu cá; gậy vẩy mồi câu cá.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4151 Lệ phí cấp bằng