CONFIDENCIAAL BY ERIC PIRAS
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-07780
- Filing Date
- 01/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0584839-000
- Registration Date
- 08/12/2025
- Expiry Date
- 01/03/2034
- Publication Number
- VN/4/084002
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
13/F, Union Park Tower, 168 Electric Road, Fortress Hill, Hong Kong
No other applications found for this applicant.
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 33
Đồ uống có cồn trừ bia; chế phẩm có cồn dùng để làm đồ uống.
Class 34
Thuốc lá; vật dụng cho người hút thuốc; diêm; bật lửa dùng cho người hút thuốc.
Class 35
Quảng cáo, quản lý kinh doanh, quản trị kinh doanh; dịch vụ giới thiệu sản phẩm trên các phương tiện truyền thông, cho mục đích bán lẻ; giới thiệu sản phẩm; phân phát hàng mẫu; tổ chức triển lãm cho mục đích thương mại hoặc quảng cáo; dịch vụ quảng cáo trực tuyến trên mạng máy tính; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác]; quảng bá; dịch vụ khuyến mại cho người khác; dịch vụ bán lẻ, bán buôn và phân phối xì gà, thuốc lá và các hàng hóa liên quan, cụ thể là gạt tàn dùng cho người hút thuốc, bật lửa cho người hút thuốc, diêm, giá để diêm, hộp đựng xì gà và thuốc lá điếu, đót xì gà, dụng cụ cắt đầu xì gà, xì gà punch, hộp giữ độ ẩm cho xì gà, thuốc lá điếu, đầu lọc cho thuốc lá điếu, giấy cuốn thuốc lá, thuốc lá điện tử, hương liệu dùng cho thuốc lá điện tử, dung dịch lỏng dùng trong thuốc lá điện tử, điếu xì gà nhỏ hở hai đầu, hương liệu cho thuốc lá, bình đựng thuốc lá, túi đựng thuốc lá.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng