CHIMPPRO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-07874
- Filing Date
- 01/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0539726-000
- Registration Date
- 18/04/2025
- Expiry Date
- 01/03/2034
- Publication Number
- 91472
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Dayang Cheng Industrial Area, Daxi Town, Wenling City, Zhejiang Province 317525, China
IP Representative
Phòng 308-310, tầng 3, Tháp Hà Nội, số 49 Hai Bà Trưng, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 7
Tua bin thuỷ lực; máy phát điện; máy bơm; van [bộ phận của máy]; máy nén; máy giặt; bơm sục khí cho bể nuôi loài thuỷ sinh; máy rung bê tông; tời kéo; động cơ xăng, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; máy xay, dùng điện; máy bơm chân không; bơm [bộ phận của máy móc, động cơ hoặc mô tơ]; máy khí nén; động cơ, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; máy quay ly tâm; máy thổi; bộ khởi động cho động cơ và mô tơ; động cơ dẫn động, không dùng cho phương tiện giao thông đường bộ; máy thổi dùng để nén, hút và vận chuyển khí.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
997 Biên lai điện tử PS
SĐ4 Yêu cầu sửa đổi đơn (sửa đại diện, sửa khác)
4329 POA Bổ sung giấy ủy quyền
4118 Công văn đề nghị ra thông báo nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng
4190 OD TL Khác