Beneunder [JIAO: cây chuối; XIA: ở dưới]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08045
- Filing Date
- 04/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0562530-000
- Registration Date
- 01/08/2025
- Expiry Date
- 04/03/2034
- Publication Number
- VN/4/092040
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
Room 1405, HanKing Financial Centre, No. 9968 Shennan Road, Maling Community, Yuehai Street, Nanshan District, Shenzhen, China
1 other applications
IP Representative
Tầng 10, toà nhà Pacific Place, số 83B Lý Thường Kiệt, phường Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Thiết bị ghi thời gian; pin sạc; kính râm; mũ bảo hiểm dùng cho người cưỡi ngựa hoặc đua xe đạp; bao đựng dùng cho kính râm; kính viễn vọng; phụ kiện dùng cho kính râm; kính bảo hộ dùng khi trượt tuyết; hệ thống phòng trộm, chạy điện; tai nghe; thiết bị ngoại vi của máy vi tính; mặt nạ chống bụi kết hợp lọc không khí.
Class 10
Đệm gối rung xoa bóp; máy khí dung dùng cho mục đích y tế; thiết bị và dụng cụ y tế; khẩu trang y tế; thiết bị xoa bóp; đồ chơi tình dục; thiết bị rung xoa bóp; thiết bị và dụng cụ nha khoa; băng chỉnh hình dùng cho các khớp xương; vật liệu dùng để khâu vết thương.
Class 25
Quần dài; áo thun ngắn tay; quần áo lót; quần đùi; quần áo; bộ đồ cho trẻ sơ sinh [trang phục]; mũ tắm; áo mưa; giày [trang phục]; bộ phận chống trượt dùng cho đồ đi chân; mũ lưỡi trai làm đồ đội đầu; khẩu trang vải [trang phục], không dùng cho mục đích y tế hoặc vệ sinh; trang phục dệt kim; găng tay [trang phục]; khăn quàng cổ; mạng che mặt [trang phục]; tay áo có thể tháo rời; thắt lưng [trang phục]; quần đùi nịt bụng cho phụ nữ; tấm che mắt khi ngủ.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4151 Lệ phí cấp bằng