M maiami with all passion Logo

M maiami with all passion

Status

Cấp bằng

Application Information

Application Number
VN -4-2024-08244
Filing Date
05/03/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Registration Number
4-0596984-000
Registration Date
25/02/2026
Expiry Date
05/03/2034
Publication Number
89652
Publication Date
25/09/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Đỏ, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "M", "with all passion".

Applicant / Owner

Nguyễn Quỳnh Mai

P1704 toà Park 3, Park Hill, khu đô thị Vinhomes Times City, 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội

No other applications found for this applicant.

Goods / Services

35

Class 35

Quảng cáo; sản xuất phim quảng cáo; marketing; dịch vụ so sánh giá; đại lý xuất nhập khẩu; dịch vụ mua bán hàng hoá như: hóa chất dùng trong công nghiệp cũng như trong nông nghiệp, nghề làm vườn và lâm nghiệp, nhựa nhân tạo dạng thô, chất dẻo dạng thô, hợp phần chữa cháy và phòng cháy, chất dính dùng trong công nghiệp, phân ủ, phân chuồng, phân bón, sơn, véc-ni, sơn mài, chất chống rỉ và chất bảo quản gỗ, chất nhuộm màu, màu nhuộm, mực để in, nhựa tự nhiên dạng thô, dầu và mỡ công nghiệp, sáp, nhiên liệu và vật liệu cháy sáng, nến và bấc dùng để thắp sáng, cao dán, vật liệu để hàn răng, sáp nha khoa, chất tẩy uế, chất diệt động vật có hại, chất diệt nấm, chất diệt cỏ, vật liệu xây dựng bằng kim loại, két sắt, máy, máy công cụ, dụng cụ vận hành bằng điện, nông cụ, trừ loại dụng cụ cầm tay thao tác thủ công, máy ấp trứng, máy bán hàng tự động, công cụ và dụng cụ cầm tay thao tác thủ công, dao, kéo, thìa và dĩa, dao cạo, thiết bị và dụng cụ khoa học, nghiên cứu, nhiếp ảnh, điện ảnh, nghe nhìn, cân, đo, kiểm tra, giám sát, cấp cứu và giảng dạy, thiết bị hoặc dụng cụ dùng để ghi, truyền, tái tao hoặc xử lý âm thanh, hình ảnh hoặc dữ liệu, phần mềm máy tính, các phương tiện ghi và lưu trữ dữ liệu kỹ thuật số, máy tính tiền, máy tính và thiết bị ngoại vi của máy tính, bộ quần áo lặn, mặt nạ lặn, tai nghe dùng cho thợ lặn, kẹp mũi dùng cho thợ lặn và người bơi lội, găng tay dùng cho thợ lặn, thiết bị thở dùng để bơi, thiết bị dập lửa, thiết bị và dụng cụ phẫu thuật, y tế, nha khoa và thú y, răng giả, dụng cụ chỉnh hình, vật liệu khâu vết thương, thiết bị trợ giúp và trị liệu dùng cho người tàn tật, thiết bị xoa bóp, thiết bị, dụng cụ và vật dụng để chăm sóc trẻ sơ sinh, thiết bị và hệ thống để chiếu sáng, sưởi nóng, làm mát, sinh hơi nước, nấu nướng, sấy khô, thông gió, cấp nước và dùng cho mục đích vệ sinh, xe cộ, phương tiện giao thông trên bộ, trên không hoặc dưới nước, pháo hoa, kim loại quý và hợp kim của chúng, đồ trang sức, đồ kim hoàn, đá quý và bán quý, đồng hồ và dụng cụ đo thời gian, dụng cụ âm nhạc, giá để bản nhạc và giá giữ nhạc cụ, que để đánh nhịp của nhạc trưởng, giấy, bìa cứng, ấn phẩm, vật liệu để đóng sách, ảnh chụp, văn phòng phẩm và đồ dùng văn phòng, keo dán dùng cho văn phòng hoặc dùng cho mục đích gia dụng, vật liệu dùng để vẽ, bút lông, đồ dùng để hướng dẫn và giảng dạy, túi bằng chất dẻo dùng để bọc và bao gói, túi hành lý và túi xách, ô và dù, gậy chống đi bộ, vật liệu không bằng kim loại dùng trong xây dựng, ống cứng, phi kim loại, dùng cho xây dựng, nhựa đường, công trình xây dựng vận chuyển được phi kim loại, đài kỷ niệm phi kim loại, đồ đạc, gương, khung tranh, thùng chứa, không bằng kim loại dùng để lưu trữ hoặc vận chuyển, dụn

39

Class 39

Dịch vụ du lịch trong nước và quốc tế; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; cho thuê xe cộ; dịch vụ lái xe; đóng gói hàng hoá; dịch vụ kho hàng hoá.

41

Class 41

Học viện [giáo dục]; huấn luyện [đào tạo]; tổ chức sự kiện giải trí, giáo dục, văn hóa, thể thao; tổ chức triển lãm cho mục đích văn hoá hoặc giáo dục; xuất bản sách và báo điện tử trực tuyến; đạo diễn phim, trừ phim quảng cáo.

43

Class 43

Dịch vụ nhà hàng ăn uống; quán cà phê; dịch vụ quầy rượu; dịch vụ cắm trại ngày nghỉ [lưu trú tạm thời]; dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, khu nghỉ dưỡng, nhà nghỉ du lịch]; cho thuê lều trại.

Vienna Classification

26.01.02 (7) 26.01.18 (7)

Processing Timeline

Application Filing

05/03/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

05/03/2024

41431 Trả lời Nội dung kèm Phí

22/10/2025

Biên lai điện tử XLQ

22/10/2025

4151 Lệ phí cấp bằng

22/10/2025

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up