Thingtye
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08327
- Filing Date
- 05/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0562293-000
- Registration Date
- 01/08/2025
- Expiry Date
- 05/03/2034
- Publication Number
- VN/4/089665
- Publication Date
- 25/09/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
30 Jiqing Road, Jizhou District, Ji’an City, Jiangxi Province, China
14 other applications
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
SEEKINK
Seektide
Jiangxi Xingtai Technology Inc. [Xingtai - Yingke]
Image trademark
IP Representative
Tầng 12, tòa nhà 319 Tower, số 63 đường Lê Văn Lương, phường Trung Hòa, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 6
Ống nước kim loại; phụ kiện gá lắp bằng kim loại cho xây dựng; nẹp cửa kim loại; khóa treo kim loại (không phải điện tử); bảng quảng cáo kim loại [không phản quang và không vận hành cơ giới]; vật liệu xây dựng bằng kim loại.
Class 9
Kính mắt thông minh; điện thoại thông minh; thiết bị vô tuyến điện; dụng cụ đo; thiết bị và dụng cụ phân tích khoa học; thiết bị và dụng cụ nghiên cứu khoa học dùng trong phòng thí nghiệm.
Class 14
Đồ trang sức; tác phẩm nghệ thuật bằng kim loại quý; đồ trang sức bằng đá quí nhân tạo; đồng hồ đeo tay; trang sức để đeo; kim loại quý dạng thô hoặc bán thành phẩm.
Class 16
Giấy can; bức tranh vẽ đã có hoặc chưa có khung; tập giấy vẽ; giấy viết; bảng đen; hộp bằng giấy hoặc bìa cứng.
Class 20
Đồ nội thất (bàn; ghế; giường; tủ; kệ); khung tranh.
Class 35
Quảng cáo; hỗ trợ kinh doanh; tư vấn quản lý nhân sự; cho thuê máy và thiết bị văn phòng; dịch vụ kế toán; dịch vụ mua sắm cho người khác [mua hàng hóa và dịch vụ cho người khác].
Class 37
Xây dựng và sửa chữa kho chứa hàng; làm sạch tòa nhà [bên trong]; lắp đặt, bảo dưỡng và sửa chữa máy móc; cung cấp thông tin liên quan đến việc sửa chữa; chống gỉ; xây dựng.
Class 38
Dịch vụ truyền thanh; cung cấp diễn đàn trực tuyến; cho thuê thiết bị viễn thông; truyền video theo yêu cầu; cung cấp thông tin trong lĩnh vực viễn thông; phát sóng truyền thanh, truyền hình không dây.
Class 40
Xử lý kim loại; xử lý giấy; nung đồ gốm; xử lý rác thải [chuyển hoá]; dịch vụ làm sạch không khí; xử lý nước.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng