Ăngten
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08595
- Filing Date
- 07/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0563264-000
- Registration Date
- 11/08/2025
- Expiry Date
- 07/03/2034
- Publication Number
- VN/4/085116
- Publication Date
- 25/09/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xám, đỏ, trắng.
Applicant / Owner
68 Nguyễn Huệ, phường Bến Nghé, quận 1, thành phố Hồ Chí Minh
14 other applications
InterPay
iConLand Kiến Tạo Thịnh Vượng
Ăngten BẮT ĐÚNG ĐÀI - VUI HẾT BÀI
OROTI [erito: tinh hoa]
Café iin Dẫn Chất Thành Công
Ăngten
Trésor LUXURY BIRD’S NEST
HIYORI
HIYORI
/Ti:/ by Café iin Đậm Vị Có Pồ
/Ti:/ by Café iin
Image trademark
Café iin
ENTERSUN
Goods / Services
Class 29
Trái cây, đã chế biến; thực phẩm đã chế biến, cụ thể là: thủy hải sản, cá, thịt; trứng; sản phẩm sữa; hạt đã chế biến; rau củ quả, đã chế biến; nước mắm.
Class 30
Trà; cà phê; ca cao; gia vị; chế phẩm ngũ cốc; bánh kẹo; mật ong; gạo; yến mạch nghiền.
Class 31
Động vật sống; cây; rau tươi; quả tươi; thủy hải sản tươi, còn sống; quả cà phê, chưa chế biến.
Class 32
Chiết xuất của trái cây không có cồn; bia; chế phẩm để làm đồ uống không cồn; nước [đồ uống]; nước giải khát bằng trái cây [đồ uống]; nước uống có ga; đồ uống tăng lực; đồ uống trên cơ sở gạo, không phải chất thay thế sữa.
Class 33
Đồ uống được chưng cất; rượu; đồ uống có cồn, trừ bia; đồ uống hoa quả có cồn.
Class 35
Dịch vụ nghiên cứu thị trường; quảng cáo; mua bán: trái cây đã chế biến, thực phẩm đã chế biến, cụ thể là: thủy hải sản, cá, thịt, trứng, sản phẩm sữa, hạt đã chế biến, rau củ quả, đã chế biến, nước mắm, trà, cà phê, ca cao, gia vị, chế phẩm ngũ cốc, bánh kẹo, mật ong, gạo, yến mạch nghiền, yến thô, yến chưng, yến sơ chế, động vật sống, rau tươi, quả tươi, thủy hải sản tươi còn sống, quà cà phê chưa chế biến, rượu, đồ uống có cồn, đồ uống hoa quả có cồn, bia, nước [đồ uống], nước uống có ga, đồ uống tăng lực, đồ uống hỗn hợp không chứa cồn, nước giải khát bằng trái cây [đồ uống].
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng