BAIBUSHA [trăm bước trên bãi cát]
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08805
- Filing Date
- 08/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0564926-000
- Registration Date
- 18/08/2025
- Expiry Date
- 08/03/2034
- Publication Number
- 84029
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng phần chữ Hán.
Applicant / Owner
607 Lê Thanh Nghị, Lê Thanh Nghị, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; mỹ phẩm dành cho trẻ em; mỹ phẩm có nguồn gốc thảo dược; hương thơm để thắp; tinh dầu; chế phẩm vệ sinh thân thể.
Class 5
Dược phẩm; thảo dược; dầu xoa bóp; chế phẩm da liễu; chất bổ sung ăn kiêng dùng cho người; chất bổ sung dinh dưỡng.
Class 20
Đồ gỗ mỹ thuật; đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); xà cừ dạng thô hoặc bán thành phẩm; tượng bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo; đồ vật trang trí [lưu động]; vỏ cứng [mai] của động vật và của hạt, quả, trứng gia cầm.
Class 29
Tổ chim ăn được; rau đã sấy khô; trái cây, đóng hộp; rau, củ, đóng hộp; sản phẩm sữa; trái cây được bảo quản.
Class 30
Cà phê; gia vị; gạo; bún; đồ uống trên cơ sở cà phê; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở ngũ cốc.
Class 32
Nước quả ép; đồ uống không cồn; đồ uống hỗn hợp, không có cồn; nước [đồ uống]; nước ngọt; xi rô dùng cho đồ uống.
Class 35
Dịch vụ bán lẻ chế phẩm dược phẩm, vệ sinh, thú y và vật tư y tế; cung cấp thông tin kinh doanh thông qua một trang web; cung cấp sàn giao dịch trực tuyến cho người mua và người bán hàng hoá và dịch vụ; dịch vụ bán lẻ liên quan đến các sản phẩm bánh; cung cấp thông tin thương mại và tư vấn cho người tiêu dùng trong việc lựa chọn sản phẩm và dịch vụ; dịch vụ trung gian thương mại.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng