TAROHOKO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08813
- Filing Date
- 08/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0575324-000
- Registration Date
- 09/10/2025
- Expiry Date
- 08/03/2034
- Publication Number
- VN/4/084037
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
373/236 Lý Thường Kiệt, phường 8, quận Tân Bình, thành phố Hồ Chí Minh
No other applications found for this applicant.
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; nước hoa; tinh dầu.
Class 5
Dược phẩm; cồn y tế; cao dán; thuốc bổ [thuốc, dược phẩm]; chất bổ sung dinh dưỡng.
Class 8
Dụng cụ để mài [dụng cụ cầm tay]; dụng cụ vặn ốc vít [công cụ cầm tay]; dụng cụ khoan; dụng cụ cầm tay, thao tác thủ công; cưa [dụng cụ cầm tay]; thước góc [dụng cụ cầm tay].
Class 17
Vật liệu đệm lót bằng cao su hoặc chất dẻo; cao su, dạng thô hoặc bán thành phẩm; cao su tổng hợp; nhựa mủ [cao su]; nhựa tổng hợp, bán thành phẩm; khớp nối ống, không bằng kim loại.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng