Thảo Việt
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-08906
- Filing Date
- 08/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0565374-000
- Registration Date
- 19/08/2025
- Expiry Date
- 08/03/2034
- Publication Number
- 85426
- Publication Date
- 26/08/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Số 372 Trường Chinh, phường Tân Bình, thành phố Hải Dương, tỉnh Hải Dương
Goods / Services
Class 1
Phân bón; hoá chất dùng trong nông nghiệp (trừ chất diệt nấm, chất diệt cỏ, thuốc trừ sâu và chất diệt ký sinh trùng); chế phẩm điều hoà sự sinh trưởng cây trồng; chế phẩm vi lượng dùng cho cây trồng; chế phẩm phân bón; chế phẩm vi sinh dùng cho mục đích nông nghiệp, lâm nghiệp, thủy sản và môi trường.
Class 29
Trái cây, đã chế biến; hạt đã qua chế biến: hạnh nhân, hạt măc-ca (macadamia), hạt óc chó, hạt dẻ; rau củ đã sấy khô; bột từ rau củ quả trái cây (dùng cho thực phẩm); bột từ rau củ quả (dùng như thực phẩm rau củ quả đã qua chế biến).
Class 31
Củ tươi; trái cây tươi; rau tươi; thảo mộc tươi; cây giống; hạt giống (cây trồng).
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng