HUON
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-09305
- Filing Date
- 12/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0593126-000
- Registration Date
- 28/01/2026
- Expiry Date
- 12/03/2034
- Publication Number
- 117708
- Publication Date
- 25/03/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Xanh đen, đỏ cam.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng hình con cá.
Applicant / Owner
62 McRoyle Street, WACOL, QLD, 4076, AUSTRALIA
No other applications found for this applicant.
IP Representative
8 Trần Hưng Đạo, quận Hoàn Kiếm, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Các sản phẩm cá cụ thể là cá đông lạnh sâu; cá nuôi (không còn sống); cá nuôi đã qua chế biến; chất chiết ra từ cá; phi-lê cá; cá đông lạnh; cá đã qua chế biến; cá nước mặn (không còn sống); cá hồi tươi (không còn sống); cá hồi (không còn sống); cá hồi xông khói; cá đã được bảo quản; cá muối; cá xông khói; cá (không còn sống); cá tươi (không còn sống); cá đã qua quá trình chế biến, bảo quản; bít tết cá; trứng cá đã sơ chế; cá đã được sấy khô.
Class 35
Dịch vụ bán lẻ các sản phẩm cá; bán lẻ các sản phẩm: cá đã được bảo quản, cá muối, cá xông khói, cá (không còn sống), cá tươi (không còn sống), cá đã qua quá trình chế biến, bảo quản, bít tết cá, trứng cá đã sơ chế, cá đã được sấy khô.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
4151 Lệ phí cấp bằng