CHIẾN THẦN 2VN
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-09463
- Filing Date
- 12/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0572935-000
- Registration Date
- 29/09/2025
- Expiry Date
- 12/03/2034
- Publication Number
- 91865
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
- Colors
- Đỏ đô, đen, trắng, nâu, nâu cam, xám.
- Disclaimer
- Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng "2VN".
Applicant / Owner
Số nhà 176, ngõ 24 Kim Đồng, phường Giáp Bát, quận Hoàng Mai, thành phố Hà Nội
19 other applications
CHIẾN THẦN
CHIẾN THẦN 2VN
DURASPORT
STEALTH
YAMATO
HIKARI
SERRAX
SHORE WALKER X
SHOWA
DH ĐỨCHUYSPORTACADEMY
RED GEAR
CHIẾN THẦN 2VN
CHIẾN THẦN
CHIẾN THẦN 2VN CT2VN
REDGEAR
CHIẾN THẦN 2VN
DUHY
GADA GO ANYWHERE DO ANYTHING
Không Tên K T
IP Representative
Số 15, dãy số 2, Thôn ải, xã Di Trạch, Huyện Hoài Đức, TP. Hà Nội.
Goods / Services
Class 9
Điện thoại di động; máy tính; thiết bị ngoại vi của máy tính; phần cứng máy tính; phần mềm máy tính; thiết bị xử lý trung tâm [bộ xử lý cho máy tính].
Class 25
Quần áo (trang phục); thắt lưng (trang phục); giày dép; khăn quàng; đồ đi chân; đồ đội đầu.
Class 35
Mua, bán, xuất nhập khẩu: máy tính và linh phụ kiện của máy tính, điện thoại và linh phụ kiện của điện thoại, đồng hồ đo thời gian (đồng hồ đeo tay, đồng hồ để bàn, đồng hồ treo tường), máy ảnh và linh phụ kiện của máy ảnh, thiết bị viễn thông, máy vi tính, các mặt hàng điện tử, hàng điện lạnh, hàng điện gia dụng cụ thể là: dây điện, bóng đèn, quạt, máy thu hình (ti vi), đầu máy đọc đĩa kỹ thuật số, máy vi tính, loa, tủ lạnh, máy lạnh, bếp ga, bếp từ, bếp điện, máy hút khói, máy giặt, mỹ phẩm, bàn, ghế, quần áo, giầy dép, túi xách, mũ (nón), kính đeo mắt; quảng cáo.
Class 41
Trường đào tạo [giáo dục]; cung cấp dịch vụ vui chơi giải trí trong nhà; sản xuất các chương trình phát thanh và truyền hình; dịch vụ câu lạc bộ (giải trí hoặc giáo dục); tổ chức và điều khiển hội thảo; xuất bản sách.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng