HandyHouse
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-10097
- Filing Date
- 15/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0566094-000
- Registration Date
- 20/08/2025
- Expiry Date
- 15/03/2034
- Publication Number
- 91535
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
No. 342, Shangyang Wu, Hengcheng Village, Nanshi Street, Dongyang City, Zhejiang Province, China
5 other applications
MISUSHITA
Image trademark
MISUSHITA
HandyHouse
MISUSHITA [mi su shi ta]
IP Representative
Số 151, ngõ 254 Minh Khai, phường Mai Động, quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 35
Dịch vụ buôn bán, nhập khẩu, xuất khẩu, quảng cáo, giới thiệu, thương mại điện tử các sản phẩm sau: máy giặt, máy xay sinh tố, máy rửa bát đĩa, máy hút bụi, máy vắt cam, máy đánh trứng, máy ép trái cây, máy xay thịt bằng điện, máy lạnh, tủ lạnh, máy điều hòa không khí, máy hút ẩm, bếp ga, đồ điện dân dụng như: quạt điện, bóng đèn, máy hút khói, máy sấy quần áo, máy khử mùi không khí (máy xịt phòng), máy sấy đĩa dùng điện, máy sấy tóc, bếp từ, bếp hồng ngoại, quạt sưởi, nồi chiên không dầu, đồ chứa đựng dùng cho gia dụng và nhà bếp, nồi nấu (không dùng điện), chảo rán (không dùng điện), đồ chứa đựng giữ nhiệt cho thực phẩm, nồi áp suất (không dùng điện), bát, đĩa.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
Biên lai điện tử XLQ
4143 Trả lời thông báo kết quả thẩm định nội dung
4151 Lệ phí cấp bằng