KENSHŌ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-10411
- Filing Date
- 18/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0579741-000
- Registration Date
- 04/11/2025
- Expiry Date
- 18/03/2034
- Publication Number
- VN/4/087424
- Publication Date
- 25/12/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
T2-28-18 Times City, 458 Minh Khai, phường Vĩnh Tuy, quận Hai Bà Trưng, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 32
Bia; đồ uống không có cồn; xi rô và các chế phẩm không có cồn khác để làm đồ uống.
Class 33
Đồ uống có cồn (trừ bia).
Class 35
Quảng cáo; quản lý, tổ chức và quản trị kinh doanh; hoạt động văn phòng.
Class 36
Bất động sản; dịch vụ đại lý môi giới bất động sản; quản lý bất động sản; cho thuê căn hộ; thu tiền thuê nhà.
Class 39
Du lịch; chuẩn bị thị thực du lịch và giấy thông hành cho người đi du lịch nước ngoài; hướng dẫn khách du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; dịch vụ hướng dẫn khách du lịch.
Class 41
Các dịch vụ có mục đích văn hóa giải trí, vui chơi hoặc tiêu khiển.
Class 43
Dịch vụ cung cấp thực phẩm và đồ uống (do nhà hàng thực hiện); dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà nghỉ cho người hưu trí; dịch vụ nhà hàng ăn uống tự phục vụ; cho thuê chỗ ở tạm thời cho kỳ nghỉ; dịch vụ lưu trú khách sạn; dịch vụ nhà trọ; dịch vụ lễ tân cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời [quản lý khách đến và đi]; dịch vụ lễ tân cho dịch vụ cung cấp chỗ ở tạm thời [trao chìa khóa]; đặt chỗ ở tạm thời, đặt chỗ trọ; đặt chỗ trước nơi lưu trú tạm thời, giữ cho lưu trú tạm thời.
Class 44
Dịch vụ nhà nghỉ dưỡng bệnh; chăm sóc vệ sinh và sắc đẹp cho người.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
41431 Trả lời Nội dung kèm Phí
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng