NEXZ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-10773
- Filing Date
- 19/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0602241-000
- Registration Date
- 20/03/2026
- Expiry Date
- 19/03/2034
- Publication Number
- 120284
- Publication Date
- 25/04/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
4-5 ROKUBANCHO, CHIYODA-KU, TOKYO 102-8353 JAPAN
JYP Center, 205, Gangdong-daero, Gangdong-gu, Seoul, Republic of Korea
9 other applications
DOUBLETHECAKE
DOUBLETHECAKE
DOUBLETHECAKE
DOUBLETHECAKE
DOUBLETHECAKE
DOUBLETHECAKE
NEXZ
NEXZ
NEXZ
IP Representative
Số 3, ngõ 123, đường Âu Cơ, phường Tứ Liên, quận Tây Hồ, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 9
Kính râm; thiết bị và dụng cụ nghe nhìn điện tử; tai nghe; sạc dự phòng; mặt nạ chống ô nhiễm để bảo vệ đường hô hấp; máy quay đĩa; phương tiện truyền thông điện tử âm nhạc được ghi sẵn; tệp tin đa phương tiện có thể tải xuống được; bản ghi video kỹ thuật số có thể tải xuống; biểu tượng cảm xúc có thể tải xuống dùng cho điện thoại di động; vé có thể tải xuống được; xuất bản phẩm điện tử, có thể tải xuống; chíp sinh học cảm biến; ống kính chống phản quang; cơ cấu cho thiết bị vận hành bằng đồng xu; tín hiệu bằng đèn neon; chuông cửa điện; hộp đựng băng trò chơi máy vi tính; còi báo hiệu; găng tay bảo hộ phòng chống tai nạn; mũ bảo hiểm; khoá cửa kỹ thuật số; đầu tóc giả để hướng dẫn làm tóc [dụng cụ giảng dạy]; kính quang học; thiết bị phân tích dùng trong phòng thí nghiệm; thiết bị nhiếp ảnh; hàng rào điện; rô bốt người máy có trí tuệ nhân tạo sử dụng trong nghiên cứu khoa học; tệp tin hình ảnh có thể tải về được; tệp tin âm nhạc có thể tải về được; đồng hồ đo; ra-đi-ô; máy nghe nhạc MP3; loa không dây; máy ảnh; kính viễn vọng; thiết bị báo động; kính đeo mắt; kính áp tròng; nam châm trang trí; đĩa compắc có chứa nhạc hoặc màn biểu diễn âm nhạc.
Priority Data
| Priority Number | Priority Date | Priority Country |
|---|---|---|
| KR | — | 20.09.2023 |
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4157 Bổ sung giấy ủy quyền
4159 Bổ sung tài liệu ưu tiên
Biên lai điện tử XLQ
4190 TL Khác_Rút SĐ_CĐ_PĐ
4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng