KOBETO
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-10793
- Filing Date
- 19/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0577564-000
- Registration Date
- 20/10/2025
- Expiry Date
- 19/03/2034
- Publication Number
- VN/4/092149
- Publication Date
- 25/11/2025
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Tòa nhà Công ty 18-4, số 8 đường Phạm Hùng, phường Mai Dịch, quận Cầu Giấy, thành phố Hà Nội
IP Representative
255 Hoàng Văn Thái, phường Khương Trung, quận Thanh Xuân, thành phố Hà Nội
Goods / Services
Class 29
Thịt; gia cầm (không còn sống); rau củ quả, đã chế biến; rau, củ đóng hộp; dầu dùng cho thực phẩm; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt; thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau.
Class 30
Xốt (gia vị); gia vị; bột làm bánh; bánh quy; mì sợi; gạo.
Class 35
Mua bán, bán lẻ, bán buôn và phân phối (bán hàng) các sản phẩm sau: thịt, cá (không còn sống), gia cầm (không còn sống), thú săn (không còn sống), rau củ quả, đã chế biến, rau, củ đóng hộp, trái cây đông lạnh, sữa, dầu dùng cho thực phẩm, mứt ướt, hạt đã chế biến, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở thịt, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở cá, thực phẩm ăn nhanh trên cơ sở rau, kem lạnh, sữa chua đông lạnh (dạng kem lạnh), đồ uống trên cơ sở cà phê, đồ uống trên cơ sở ca cao, đồ uống trên cơ sở sôcôla, đồ uống trên cơ sở trà, cà phê, chè (trà), ca cao, chế phẩm ngũ cốc, đường phèn tinh thể, mật ong, xốt (gia vị), gia vị, bột làm bánh, bánh quy, mì sợi, gạo, bánh kẹo.
Class 43
Dịch vụ cơ sở lưu trú tạm thời [khách sạn, nhà trọ]; dịch vụ khu nghỉ dưỡng (resort); dịch vụ khách sạn; dịch vụ cung cấp thức ăn, đồ uống do nhà hàng thực hiện; dịch vụ nhà hàng ăn uống; dịch vụ nhà nghỉ du lịch.
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng