VBAMBOO Logo

VBAMBOO

Status

Đang giải quyết

Application Information

Application Number
VN -4-2024-10945
Filing Date
20/03/2024
Application Type
Nhãn hiệu
Application Subtype
Thông thường
Publication Number
VN/4/100900
Publication Date
25/12/2024

Trademark Information

Mark Type
Combined
Colors
Vàng cam, trắng.
Disclaimer
Nhãn hiệu được bảo hộ tổng thể. Không bảo hộ riêng “V BAMBOO”.

Applicant / Owner

Công ty cổ phần TRE BMIV

(Trong khuôn viên Công ty cổ phần An Bình), số 524/66, đường Trần Quốc Toản, khu phố 2, phường An Bình, thành phố Biên Hoà, tỉnh Đồng Nai

IP Representative

Công ty TNHH Sở hữu trí tuệ Bình Minh

Số 8, ngõ 44/1 Phố Đỗ Quang, phường Trung Hoà, quận Cầu Giấy, TP. Hà Nội

Goods / Services

6

Class 6

Thép dạng thô hoặc bán thành phẩm; gang, dạng thô hoặc bán thành phẩm; hợp kim thép; quặng sắt; nhôm; vật liệu xây dựng bằng kim loại.

7

Class 7

Thiết bị để gia công cơ khí; máy đào đất; máy khoan; máy gia công kim loại; máy phát điện xoay chiều.

9

Class 9

Tấm pin mặt trời dùng để sản xuất điện; ắc quy điện cho xe cộ; dụng cụ trắc địa; dây dẫn điện; bộ ngắt mạch điện; thiết bị đo.

12

Class 12

Ô tô, xe máy và phụ tùng của chúng; xe máy điện.

20

Class 20

Đồ đạc (giường, tủ, bàn, ghế, giá, kệ); đồ gỗ mỹ thuật; cọc móc buộc lều, không bằng kim loại; mành che bằng giấy; đệm; tác phẩm nghệ thuật làm bằng gỗ, sáp, thạch cao hoặc chất dẻo.

22

Class 22

Lều dùng để cắm trại; vải bạt làm cánh buồm; lều dạng túi dùng để trú ẩn ngoài trời; mái che bằng vải dệt; rèm che bên ngoài cửa bằng vật liệu dệt.

31

Class 31

Cây giống; cây trồng; hạt giống cây trồng; hạt giống ngũ cốc, chưa xử lý; nấm tươi; nấm tươi; nấm tươi.

35

Class 35

Mua bán ô tô xe máy xe máy điện và phụ tùng của chúng, vật liệu xây dựng (kim loại và phi kim loại), phụ kiện cửa ra vào, cửa cuốn, cửa nhôm, cửa xếp, đồ nội thất bằng gỗ (bàn, ghế, tủ, giường, ghế sofa, kệ), bóng đèn, thiết bị điều hòa không khí, hệ thống và thiết bị vệ sinh, phụ kiện bồn tắm, tủ lạnh, tivi, điện thoại, máy tính, máy tính xách tay, chăn ga gối đệm, rèm cửa, thảm yoga, phụ kiện may mặc, dụng cụ thể thao, đồ gia dụng (nồi, xoong, chảo, bát, đĩa, dao, thìa, đũa), bếp điện, bếp từ, bếp ga, nồi chiên không dầu, cây; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; tư vấn chiến lược truyền thông.

37

Class 37

Khai thác gỗ; khai thác mỏ; dịch vụ khai thác đá; lắp đặt, bảo trì và sửa chữa phần cứng máy tính; lắp đặt và sửa chữa thiết bị điện; dịch vụ bảo dưỡng và sửa chữa xe cơ giới; lắp đặt, bảo dưỡng, sửa chữa máy và thiết bị văn phòng; phá dỡ các công trình xây dựng; lắp đặt cáp; dịch vụ nghề mộc [sửa chữa đồ gỗ].

39

Class 39

Dịch vụ hướng dẫn khách du lịch; cho thuê xe; dịch vụ sắp xếp việc vận chuyển cho các chuyến du lịch; đặt chỗ cho các chuyến đi; sắp xếp các dịch vụ vận tải hành khách cho người khác thông qua ứng dụng trực tuyến; cho thuê chỗ để xe; dịch vụ cho thuê kho chứa hàng.

43

Class 43

Cho thuê lều trại; dịch vụ quán cà phê; dịch vụ nhà nghỉ du lịch; dịch vụ nhà trọ; đặt chỗ ở tạm thời; dịch vụ nhà hàng ăn uống.

44

Class 44

Dịch vụ tái trồng rừng; dịch vụ trồng cây sang vị trí mới; kiến trúc cảnh quan; dịch vụ trồng cây; dịch vụ trồng cây sang vị trí mới; dịch vụ nông nghiệp, nuôi trồng thủy sản, dịch vụ làm vườn và dịch vụ lâm nghiệp.

Vienna Classification

05.11.13 (7) 25.01.25 (7) 25.07.02 (7) 26.03.01 (7) 26.03.06 (7)

Processing Timeline

Application Filing

20/03/2024 Nộp đơn

Biên lai điện tử XLQ

20/03/2024

4157 Bổ sung giấy ủy quyền

26/03/2024

Biên lai điện tử XLQ

30/09/2024

4123 Trả lời thông báo kết quả thẩm định hình thức

30/09/2024

Sign in

Sign in to access your account

or sign in with email

Forgot password?

Don't have an account? Sign up