ORIQ
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-11281
- Filing Date
- 21/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0590993-000
- Registration Date
- 14/01/2026
- Expiry Date
- 21/03/2034
- Publication Number
- 92258
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
B4 số 2 phố Linh Lang, phường Cống Vị, quận Ba Đình, thành phố Hà Nội
1 other applications
Goods / Services
Class 25
Quần áo; đồ đi chân; đồ đội đầu; khăn choàng; khăn quàng cổ; khăn trùm đầu; giày; miếng lót bên trong giày; dép; bít tất ngắn cổ; tất cao cổ; thắt lưng [trang phục]; thắt lưng đựng tiền [trang phục].
Class 35
Dịch vụ mua bán liên quan tới mỹ phẩm, nước hoa, chế phẩm mỹ phẩm để tắm, mặt nạ làm đẹp, chế phẩm trang điểm, chế phẩm đánh răng, chế phẩm vệ sinh thân thể, vòng cổ [đồ trang sức], khuyên tai [đồ trang sức], đồng hồ đeo tay, đồ trang sức dùng để đeo, đính trên dây chuyền, vòng xuyến, kẹp cài caravat, dây bằng kim loại quý [đồ trang sức], đồ trang sức gắn trên mũ, đồ trang sức gắn trên giày, túi mua hàng, túi xách tay, túi đựng quần áo dùng khi đi du lịch, túi cho thể thao, túi đeo, ví đựng tiền, ba lô, quần áo, đồ đi chân, đồ đội đầu, khăn choàng, khăn quàng cổ, khăn trùm đầu, giày, miếng lót bên trong giày, dép, bít tất ngắn cổ, tất cao cổ, thắt lưng [trang phục], thắt lưng đựng tiền [trang phục], vật trang trí dùng cho quần áo, đồ trang trí mũ, ghim cài [phụ kiện của trang phục], miếng đính trang trí [đồ may vá], chi tiết trang trí, trừ loại dùng làm đồ trang sức, vòng hay dây đeo chìa khóa; dịch vụ đại lý xuất nhập khẩu; quảng cáo; dịch vụ đẩy mạnh bán hàng [cho người khác]; quản lý chương trình khách hàng thân thiết.
Vienna Classification
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng