SAFEMALL
Status
Cấp bằngApplication Information
- Application Number
- VN -4-2024-11752
- Filing Date
- 25/03/2024
- Application Type
- Nhãn hiệu
- Application Subtype
- Thông thường
- Registration Number
- 4-0575272-000
- Registration Date
- 08/10/2025
- Expiry Date
- 25/03/2034
- Publication Number
- VN/4/092068
- Publication Date
- 25/10/2024
Trademark Information
- Mark Type
- Combined
Applicant / Owner
Thanh Dương, xã Trung Chính, huyện Lương Tài, tỉnh Bắc Ninh
Goods / Services
Class 3
Mỹ phẩm; tăm bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; bông dùng cho mục đích mỹ phẩm; chế phẩm để giặt; xà phòng khử mùi; chế phẩm làm sạch dùng cho mục đích vệ sinh cá nhân, không chứa thuốc.
Class 5
Tinh bột để ăn kiêng hoặc dùng cho mục đích dược phẩm; dược phẩm; chế phẩm dược; trà thảo dược; chế phẩm khử trùng; thực phẩm ăn kiêng phù hợp cho mục đích y tế.
Class 8
Dao kéo; dụng cụ khoan; dụng cụ bào; dụng cụ mài; dụng cụ xén tỉa cây; dụng cụ chế biến thực phẩm, thao tác thủ công.
Class 9
Dây dẫn điện; bộ nối [điện]; thiết bị và dụng cụ cứu hộ; điện thoại; thiết bị tia x không dùng cho mục đích y tế; giá đỡ dùng cho điện thoại di động.
Class 11
Thiết bị khử mùi không khí; hệ thống điều hòa không khí; thiết bị sưởi ấm; hệ thống chiếu sáng và thiết bị chiếu sáng; thiết bị nướng; thiết bị sấy khô tay dùng trong phòng vệ sinh.
Class 29
Thịt; cá được bảo quản; rau được bảo quản; trứng; mứt nhão; quả được bảo quản.
Class 30
Bánh kẹo; Cà phê; chè (trà); ca cao; Bột mì; bột ngô
Processing Timeline
Application Filing
Biên lai điện tử XLQ
4151 Lệ phí cấp bằng